Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Monday, 17/08/2026 |

Tôn kẽm Hoa Sen bền đẹp, chống gỉ phù hợp cho mọi công trình

0/5 (0 votes)

Tôn kẽm Hoa Sen là dòng vật liệu xây dựng được nhiều khách hàng tin dùng nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng ứng dụng linh hoạt. Sản phẩm được sản xuất từ thép nền chất lượng, phủ lớp kẽm bảo vệ bằng công nghệ mạ hiện đại, giúp hạn chế quá trình oxy hóa, chống gỉ sét và nâng cao tuổi thọ trong điều kiện thời tiết thông thường.


Không chỉ sở hữu bề mặt sáng bóng, đẹp mắt, tôn kẽm Hoa Sen còn có kết cấu nhẹ, chắc chắn, dễ vận chuyển, cắt ghép và thi công. Sản phẩm được cung cấp với nhiều độ dày, kích thước và kiểu cán sóng, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ lợp mái nhà ở, mái hiên, làm vách ngăn, hàng rào đến thi công nhà kho, nhà xưởng và các công trình công nghiệp.

1. Đặc điểm tôn kẽm hoa sen

Tôn kẽm Hoa Sen là vật liệu thép mạ kẽm được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và sản xuất cơ khí. Sản phẩm được đánh giá cao nhờ bề mặt sáng, khả năng chống gỉ tốt, dễ gia công và có nhiều quy cách phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.


Tôn kẽm Hoa Sen là sản phẩm được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó phủ một lớp kẽm lên cả hai mặt bằng công nghệ mạ nhúng nóng liên tục. Lớp kẽm có tác dụng bảo vệ thép nền khỏi tác động của độ ẩm, không khí và các yếu tố gây ăn mòn.

Tôn kẽm khác với tôn lạnh ở thành phần lớp mạ:

  • Tôn kẽm sử dụng lớp mạ chủ yếu là kẽm.
  • Tôn lạnh sử dụng lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm.
  • Tôn kẽm màu được phủ thêm hệ sơn màu trên nền thép mạ kẽm.

Theo tài liệu giới thiệu sản phẩm của Tập đoàn Hoa Sen, tôn kẽm được sản xuất bằng công nghệ NOF và đáp ứng các tiêu chuẩn như JIS G3302, ASTM A653, AS 1397 và EN 10346.

1.1 Cấu tạo của tôn kẽm Hoa Sen

Về cơ bản, tôn kẽm Hoa Sen có cấu tạo gồm các lớp sau:

1. Lớp thép nền

Thép nền là bộ phận chịu lực chính của tấm tôn. Chất lượng, độ cứng và độ dày của thép nền ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, độ bền cũng như mức độ phù hợp của sản phẩm đối với từng công trình.

2. Lớp mạ kẽm

Hai mặt của thép nền được phủ kẽm bằng phương pháp mạ nhúng nóng. Lớp mạ giúp hạn chế quá trình oxy hóa, làm chậm sự hình thành rỉ sét và bảo vệ phần thép bên trong.

Lượng kẽm phủ trên bề mặt có thể khác nhau tùy theo chủng loại và yêu cầu đặt hàng. Thông số này thường được ký hiệu bằng chữ “Z” đi kèm một con số, thể hiện tổng khối lượng lớp mạ trên hai mặt tôn.

3. Lớp xử lý bề mặt

Tùy dòng sản phẩm, bề mặt tôn có thể được xử lý nhằm tăng khả năng chống oxy hóa trong quá trình bảo quản, vận chuyển và gia công. Lớp xử lý bề mặt còn giúp tấm tôn giữ được vẻ sáng đẹp và hạn chế trầy xước nhẹ.

Đối với tôn kẽm màu, sản phẩm còn có thêm lớp sơn lót và lớp sơn phủ hoàn thiện nhằm tạo màu sắc, tăng tính thẩm mỹ và hỗ trợ bảo vệ bề mặt.

1.2 Quy cách tôn kẽm Hoa Sen

Tôn kẽm Hoa Sen có thể được cung cấp dưới dạng cuộn, tấm phẳng hoặc tấm cán sóng. Tài liệu giới thiệu của nhà sản xuất công bố dải quy cách của dây chuyền tôn mạ khoảng:

  • Độ dày: từ 0,115 mm đến 1,2 mm.
  • Khổ rộng: từ 750 mm đến 1.250 mm.
  • Chiều dài: cắt theo yêu cầu đối với tôn tấm.
  • Hình thức: cuộn phẳng, tấm phẳng hoặc cán sóng.

Đối với sản phẩm dùng để lợp mái và làm vách, các kiểu cán thông dụng có thể gồm:

  • Tôn 5 sóng.
  • Tôn 6 sóng.
  • Tôn 9 sóng.
  • Tôn 11 sóng.
  • Tôn sóng vuông.
  • Tôn sóng tròn.
  • Tôn sóng ngói.

Khổ rộng hữu dụng của tấm tôn sau khi cán sóng sẽ nhỏ hơn khổ tôn ban đầu. Thông số cụ thể phụ thuộc vào loại sóng, thiết bị cán và yêu cầu của công trình. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác nhận rõ khổ rộng tổng, khổ rộng hữu dụng, chiều dài tấm và kiểu sóng.

1.3 Độ dày tôn kẽm Hoa Sen

Độ dày là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn tôn kẽm. Dù dây chuyền có thể sản xuất dải độ dày rộng, các độ dày thường được lựa chọn trong xây dựng dân dụng gồm:

  • Khoảng 0,20–0,30 mm: thích hợp cho mái che tạm, vách ngăn hoặc công trình có yêu cầu tải trọng thấp.
  • Khoảng 0,30–0,40 mm: thường dùng cho mái nhà dân dụng, nhà kho và các hạng mục thông thường.
  • Khoảng 0,40–0,50 mm: phù hợp với mái có diện tích lớn, nhà xưởng hoặc công trình cần độ cứng tốt hơn.
  • Trên 0,50 mm: thường được sử dụng cho các hạng mục công nghiệp, gia công cơ khí hoặc sản phẩm yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Độ dày thực tế cần được lựa chọn dựa trên khoảng cách xà gồ, chiều dài mái, độ dốc, tải trọng gió, điều kiện thời tiết và yêu cầu thiết kế. Không nên chỉ chọn tôn theo tên gọi “dem” vì cách gọi này có thể khác nhau giữa các đơn vị bán hàng.

Khi mua sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra dòng in trên mặt tôn. Tôn Hoa Sen chính hãng thường thể hiện các thông tin như tên sản phẩm, độ dày, lượng mạ, mã số cuộn và ngày sản xuất.


1.4 Ứng dụng của tôn kẽm Hoa Sen

Nhờ có trọng lượng tương đối nhẹ, dễ gia công và khả năng chống gỉ tốt, tôn kẽm Hoa Sen được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

Trong xây dựng dân dụng

  • Lợp mái nhà ở, mái hiên và sân thượng.
  • Làm mái che, nhà để xe và khu vực phụ trợ.
  • Làm vách ngăn, hàng rào hoặc tấm bao che.
  • Làm trần, máng xối và các chi tiết thoát nước.

Trong xây dựng công nghiệp

  • Lợp mái và làm vách nhà xưởng.
  • Thi công nhà kho, nhà tiền chế và khu sản xuất.
  • Làm tấm bao che cho công trình.
  • Sản xuất ống gió, máng cáp và phụ kiện xây dựng.

Trong cơ khí và sản xuất

  • Gia công tủ điện, vỏ máy và thùng chứa.
  • Sản xuất đồ gia dụng, kệ và tủ kim loại.
  • Làm biển quảng cáo, bảng hiệu hoặc chi tiết trang trí.
  • Chế tạo các loại phụ kiện và sản phẩm kim loại định hình.

1.5 Ưu điểm của tôn kẽm Hoa Sen

  • Khả năng chống ăn mòn tốt
  • Lớp kẽm bảo vệ giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa thép nền với không khí và độ ẩm, từ đó làm chậm quá trình oxy hóa và rỉ sét.
  • Độ bền cơ học khá cao
  • Thép nền tạo cho tấm tôn độ cứng và khả năng chịu lực phù hợp với nhiều ứng dụng. Khi lựa chọn đúng độ dày và thi công đúng kỹ thuật, sản phẩm có thể đáp ứng tốt nhu cầu của công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Trọng lượng nhẹ
  • So với nhiều loại vật liệu lợp mái truyền thống, tôn kẽm có trọng lượng nhẹ hơn, góp phần giảm tải cho hệ khung và móng công trình. Việc vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt cũng thuận tiện hơn.
  • Dễ gia công
  • Tôn kẽm có thể được cắt, uốn, dập, cán sóng và tạo hình theo nhiều kích thước. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các đơn vị thi công, sản xuất cơ khí và chế tạo phụ kiện.
  • Đa dạng quy cách
  • Sản phẩm có nhiều lựa chọn về độ dày, khổ rộng, chiều dài và kiểu sóng. Người dùng có thể đặt tôn theo kích thước thực tế nhằm hạn chế mối nối và giảm lượng vật liệu dư thừa.
  • Chi phí hợp lý
  • Tôn kẽm thường có mức chi phí dễ tiếp cận, phù hợp với nhiều loại công trình. Đây là lựa chọn kinh tế đối với những hạng mục cần vật liệu kim loại bền, nhẹ và dễ thi công.
  • Bề mặt sáng, dễ vệ sinh
  • Bề mặt mạ kẽm có màu sáng đặc trưng, tạo cảm giác sạch và gọn. Sản phẩm cũng tương đối dễ lau chùi, bảo quản trước khi đưa vào sử dụng.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng

Để tôn kẽm phát huy tốt độ bền, người mua nên lưu ý:

  • Chọn độ dày phù hợp với kết cấu và điều kiện sử dụng.
  • Kiểm tra dòng in, mã cuộn và thông số trên sản phẩm.
  • Xác nhận độ dày là độ dày thép nền hay độ dày sau mạ.
  • Chọn loại vít có vòng đệm kín nước và khả năng chống gỉ.
  • Không kéo lê tấm tôn trên bề mặt cứng khi vận chuyển.
  • Làm sạch mạt sắt sau khi cắt hoặc khoan.
  • Tránh để tôn tiếp xúc lâu với hóa chất, nước mặn hoặc kim loại có khả năng gây ăn mòn điện hóa.
  • Bảo quản tôn tại nơi khô ráo, kê cao và không để nước đọng giữa các tấm.

2. Bảng giá tôn kẽm hoa sen

Giá tôn kẽm Hoa Sen có giá dao động từ 55.000–98.000 đồng/mét dài đối với các độ dày phổ biến từ 0,30–0,55 mm. Do giá nguyên liệu và chi phí vận chuyển thường xuyên thay đổi, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo quy cách và địa điểm công trình.

BẢNG GIÁ TÔN KẼM HOA SEN
Độ dày danh nghĩa Trọng lượng tham khảo Đơn giá tham khảo
0,30 mm 2,30–2,50 kg/m 55.000–62.000 đồng/m
0,35 mm 2,70–3,00 kg/m 62.000–69.000 đồng/m
0,40 mm 3,30–3,50 kg/m 69.000–76.000 đồng/m
0,45 mm 3,80–4,00 kg/m 75.000–83.000 đồng/m
0,50 mm 4,30–4,50 kg/m 82.000–92.000 đồng/m
0,55 mm 4,80–5,00 kg/m 88.000–98.000 đồng/m


Chi phí cán sóng thông thường đã được tính trong đơn giá bán theo mét. Tuy nhiên, một số kiểu sóng đặc biệt, cán vòm hoặc gia công theo thiết kế có thể phát sinh phụ phí.

2.1 Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn kẽm Hoa Sen

  • Độ dày của tôn
  • Tôn càng dày thì trọng lượng thép trên mỗi mét càng lớn, vì vậy giá bán thường cao hơn. Công trình dân dụng thường lựa chọn độ dày khoảng 0,35–0,45 mm; nhà xưởng hoặc mái có khoảng cách xà gồ lớn nên sử dụng loại dày hơn theo thiết kế.
  • Độ dày và khối lượng lớp mạ
  • Tôn có lượng mạ kẽm cao thường có khả năng bảo vệ thép nền tốt hơn, đồng thời giá bán cũng có thể cao hơn. Khách hàng nên kiểm tra ký hiệu độ mạ được in trên sản phẩm hoặc ghi trong báo giá.
  • Kiểu cán sóng
  • Giá tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng tròn có thể chênh lệch do khổ hữu dụng và yêu cầu gia công khác nhau.
  • Chiều dài tấm
  • Tôn được cắt theo chiều dài thực tế của mái. Việc đặt đúng kích thước giúp hạn chế mối nối, giảm hao hụt và kiểm soát chi phí tốt hơn.
  • Số lượng đặt hàng
  • Đơn hàng công trình hoặc mua số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn so với mua lẻ. Chiết khấu cụ thể phụ thuộc vào tổng khối lượng và chính sách của đơn vị cung cấp.
  • Địa điểm giao hàng
  • Khoảng cách từ kho đến công trình, điều kiện đường vận chuyển và phương tiện bốc dỡ có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.

2.2 Cách lựa chọn độ dày phù hợp

  • Tôn 0,30 mm: thích hợp với mái che tạm, vách ngăn hoặc công trình phụ.
  • Tôn 0,35 mm: phù hợp với mái hiên, nhà kho nhỏ và công trình dân dụng có hệ xà gồ dày.
  • Tôn 0,40 mm: lựa chọn phổ biến cho mái nhà ở và công trình dân dụng.
  • Tôn 0,45 mm: phù hợp với mái diện tích lớn hoặc khu vực có mưa gió thường xuyên.
  • Tôn từ 0,50 mm: sử dụng cho nhà xưởng, mái công nghiệp hoặc công trình yêu cầu độ cứng cao.

Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào thiết kế kết cấu, khoảng cách xà gồ, độ dốc mái và điều kiện thời tiết tại công trình.

2.3 Lưu ý khi nhận báo giá tôn kẽm

Để so sánh giá chính xác, khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp ghi rõ:

  • Thương hiệu và tên sản phẩm.
  • Độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế.
  • Trọng lượng trên mỗi mét.
  • Khổ rộng tổng và khổ rộng hữu dụng.
  • Lượng mạ kẽm.
  • Kiểu cán sóng.
  • Chiều dài từng tấm.
  • Giá đã bao gồm VAT hay chưa.
  • Chi phí vận chuyển và bốc xếp.
  • Thời gian có hiệu lực của báo giá.

3. Đặt mua tôn kẽm hoa sen ở đâu uy tín?

Bạn đang tìm nơi bán tôn kẽm Hoa Sen chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh, nhưng giữa hàng loạt địa chỉ, bạn phân vân không biết lựa chọn nơi nào thật sự uy tín? Đừng lo! Dưới đây là 3 đơn vị phân phối hàng đầu mà bạn có thể yên tâm giao công trình – đặt trọn niềm tin.


3.1 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đại lý cấp 1, giá gốc từ nhà máy

✅ Chính hãng – ✅ Giá gốc – ✅ Giao nhanh – ✅ Cắt theo yêu cầu

Là một trong những đại lý cấp 1 của Tập đoàn Hoa Sen, Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp đầy đủ các loại tôn kẽm Hoa Sen đủ độ dày, đủ sóng, cắt khổ theo yêu cầu khách hàng.

Điểm mạnh:

  • Báo giá cạnh tranh – không qua trung gian.
  • Kho hàng lớn, có sẵn số lượng lớn tôn kẽm, luôn sẵn sàng xuất kho.
  • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ báo giá nhanh trong 5 phút.
  • Nhận gia công, cán sóng và giao hàng tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh.

Địa chỉ: 156/2B Ấp 20, Thới Tam Thôn, Hóc Môn
Hotline: 0933 146 555
Website: satthepxaydungvn.com

3.2  Tôn Thép Nguyễn Thi – Lựa chọn hàng đầu tại Thủ Đức

 Đầy đủ mẫu m-Giá tốt theo khối lượng -Giao hàng tận nơi

Nếu bạn đang ở khu vực Thủ Đức, Dĩ An, Bình Dương, thì Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị lý tưởng để đặt mua tôn kẽm Hoa Sen chính hãng với dịch vụ chuyên nghiệp và mức giá hấp dẫn.

Điểm nổi bật:

  • Là đại lý cấp 1, cam kết sản phẩm chuẩn Hoa Sen, đầy đủ chứng từ CO/CQ.
  • Nhận gia công theo bản vẽ, tư vấn chọn sóng phù hợp với từng công trình.
  • Chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Nhân viên chăm sóc khách hàng nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

 Địa chỉ: 50 Ngô Chí Quốc, P. Bình Chiểu, Thủ Đức
Hotline: 0911 677 799 – 0965 234 999
Website: tonthepnguyenthi.com

3.3Tôn Thép Hoàng Phúc – Giao nhanh, chiết khấu hấp dẫn

Giao hàng đúng hẹn –  Cam kết hàng chuẩn –  Tư vấn chuyên sâu

Tôn Thép Hoàng Phúc không chỉ là nhà phân phối tôn thép mà còn là đối tác đáng tin cậy của nhiều nhà thầu xây dựng tại TP.HCM. Với đội ngũ kỹ thuật và xe giao hàng riêng, Hoàng Phúc luôn đảm bảo tiến độ và chất lượng tốt nhất.

Ưu điểm:

  • Báo giá nhanh, cập nhật sát giá thị trường.
  • Có hợp đồng đầy đủ, xuất hóa đơn VAT khi cần.
  • Giao hàng tận nơi cho mọi khu vực TP.HCM và lân cận.
  • Hỗ trợ tư vấn chọn đúng độ dày, đúng sóng – tiết kiệm chi phí tối ưu.

Địa chỉ: 31/21 KP2, P. Bình Chiểu, TP. Thủ Đức
Hotline: 0919 077 799 – 0828 277 799
Website: tonthephoangphuc.com

+ Vì sao nên mua tôn kẽm Hoa Sen tại các đại lý chính hãng?

  • ✅ Giá gốc từ nhà máy, không lo bị nâng giá.
  • ✅ Chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch.
  • ✅ Giao hàng đúng hẹn, đúng số lượng – đúng chất lượng.
  • ✅ Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí, tư vấn tận nơi nếu cần.
  • ✅ Xuất hóa đơn nhanh chóng, phục vụ khách hàng cá nhân và công trình.

+ Lưu ý khi đặt mua tôn kẽm Hoa Sen

  • Xác định rõ độ dày, kiểu sóng, khổ tôn cần mua.
  • Yêu cầu báo giá chi tiết theo mét dài và mét vuông để dễ so sánh.
  • Đặt hàng sớm 1–2 ngày để kịp tiến độ thi công.

Nếu bạn đang tìm kiếm nơi đặt mua tôn kẽm Hoa Sen uy tín, giá tốt, thì Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc là 3 cái tên bạn không nên bỏ qua. Mỗi đơn vị đều có thế mạnh riêng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn theo vị trí địa lý, nhu cầu kỹ thuật và ngân sách.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

  • ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo: 
  •  Hotline: 0977800810 - 0938630616
  • www.tonhoasen.com.vn
  • Website:www.rao.com.vn