Báo giá tôn hoa sen hôm nay chính hãng, có ưu đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi
-
Tôn giả ngói Hoa Sen màu lông chuột
- Tôn Hoa Sen | TGHHS | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn lạnh Hoa Sen 5 sóng
- Tôn Hoa Sen | TLHS5S | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn cách nhiệt Hoa Sen 5 sóng
- Tôn Hoa Sen | THS5S | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn Hoa Sen màu lông chuột
- Tôn Hoa Sen | THSLC | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn lạnh hoa sen 9 sóng
- Tôn Hoa Sen | TLHS9S | sao
-
Giá liên hệ
Tôn Hoa Sen là sản phẩm lợp mái chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu thời tiết tốt và duy trì vẻ đẹp bền lâu cho công trình. Với nhiều dòng sản phẩm như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt và tôn giả ngói, thương hiệu đáp ứng linh hoạt nhu cầu xây dựng nhà ở, nhà xưởng, kho bãi hay công trình thương mại. Tôn có màu sắc phong phú, kiểu sóng đa dạng, trọng lượng nhẹ và dễ thi công, góp phần tạo nên những mái nhà bền chắc, mát mẻ và thẩm mỹ.

1. Thương hiệu tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp tại Việt Nam. Sản phẩm nổi bật nhờ mẫu mã đa dạng, bề mặt đẹp, khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều. Từ nhà ở, nhà xưởng đến kho bãi, tôn Hoa Sen mang đến nhiều lựa chọn về cấu tạo, độ dày, màu sắc và kiểu sóng.

Tôn Hoa Sen là sản phẩm của Tập đoàn Hoa Sen – doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn, thép, ống thép, ống nhựa cùng nhiều loại vật liệu xây dựng. Thương hiệu được nhiều khách hàng và nhà thầu lựa chọn nhờ hệ thống sản phẩm phong phú, chất lượng ổn định và mạng lưới phân phối rộng khắp.
Các dòng sản phẩm phổ biến gồm:
- Tôn mạ kẽm Hoa Sen.
- Tôn lạnh Hoa Sen.
- Tôn lạnh màu Hoa Sen.
- Tôn cách nhiệt Hoa Sen.
- Tôn giả ngói Hoa Sen.
- Tôn cán sóng 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng.
- Tôn phẳng dạng cuộn hoặc cắt theo yêu cầu.
Mỗi dòng sản phẩm có đặc điểm riêng, đáp ứng nhu cầu từ công trình tiết kiệm chi phí đến công trình yêu cầu cao về khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ.
1.1 Cấu tạo tôn hoa sen
Cấu tạo tôn Hoa Sen có thể khác nhau tùy loại sản phẩm, nhưng nhìn chung gồm những thành phần chính sau:
1. Lớp thép nền
Thép nền là lớp lõi nằm ở giữa, quyết định độ cứng, khả năng chịu lực và độ bền cơ học của tấm tôn. Thép được cán nguội để đạt độ dày và độ phẳng theo yêu cầu sản xuất.
Lớp thép nền chất lượng tốt giúp tấm tôn:
- Có độ cứng và khả năng chịu tải phù hợp.
- Hạn chế cong vênh trong quá trình vận chuyển, thi công.
- Dễ cán thành nhiều dạng sóng khác nhau.
- Đáp ứng yêu cầu sử dụng cho công trình dân dụng và công nghiệp.
2. Lớp mạ bảo vệ
Lớp mạ được phủ lên cả hai mặt của thép nền nhằm hạn chế tình trạng oxy hóa và gỉ sét. Thành phần lớp mạ phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm:
- Tôn kẽm Hoa Sen: sử dụng lớp mạ kẽm để bảo vệ thép nền.
- Tôn lạnh Hoa Sen: sử dụng lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm, hỗ trợ chống ăn mòn và phản xạ nhiệt.
- Tôn lạnh màu Hoa Sen: có lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm kết hợp với hệ sơn phủ màu.
Đây là lớp có vai trò quan trọng đối với tuổi thọ của tấm tôn, nhất là khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.
3. Lớp xử lý bề mặt
Sau khi mạ, bề mặt tôn được xử lý để tăng khả năng bảo vệ và tạo điều kiện cho lớp sơn bám chắc hơn. Lớp xử lý bề mặt có tác dụng:
- Hạn chế oxy hóa trong quá trình bảo quản và sử dụng.
- Tăng độ bám dính giữa lớp mạ với sơn phủ.
- Giúp bề mặt tôn đồng đều và ổn định hơn.
- Hạn chế bong tróc lớp sơn khi cán sóng hoặc thi công.
4. Lớp sơn lót
Lớp sơn lót thường có trên các dòng tôn màu. Lớp này nằm giữa bề mặt mạ và lớp sơn phủ ngoài cùng, giúp tăng độ liên kết giữa các lớp vật liệu.
Sơn lót còn góp phần bảo vệ lớp mạ, hạn chế sự tác động của hơi ẩm và các yếu tố môi trường lên thép nền.
5. Lớp sơn phủ màu
Sơn phủ màu là lớp ngoài cùng của tôn lạnh màu, có chức năng bảo vệ và trang trí. Lớp sơn này tạo nên màu sắc đặc trưng như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đô, nâu, xám ghi, trắng sữa hoặc màu lông chuột.
Lớp sơn phủ giúp:
- Tăng tính thẩm mỹ cho mái và vách công trình.
- Hạn chế tác động của nắng, mưa và môi trường.
- Duy trì màu sắc trong điều kiện sử dụng phù hợp.
- Tạo sự đồng bộ với phong cách kiến trúc
1.2 Công nghệ sản xuất tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghiệp với các công đoạn được kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm. Quy trình cơ bản gồm:
- Lựa chọn và kiểm tra thép nền.
- Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn và tạp chất trên bề mặt.
- Cán nguội để tạo độ dày, độ phẳng và cơ tính cần thiết.
- Ủ thép nhằm cải thiện đặc tính vật liệu.
- Mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm – kẽm.
- Xử lý bề mặt để tăng khả năng chống oxy hóa.
- Sơn lót, sơn phủ màu và sấy khô đối với tôn màu.
- Cán tạo sóng theo thiết kế 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói.
- Kiểm tra độ dày, màu sắc, lớp mạ, bề mặt và kích thước thành phẩm.
Công nghệ mạ và sơn phủ giúp bề mặt tôn đồng đều, tăng khả năng chống ăn mòn và thích nghi tốt với môi trường sử dụng ngoài trời.
1.3 Quy cách tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen được cung cấp dưới dạng cuộn, tấm phẳng hoặc tấm cán sóng. Một số quy cách phổ biến trên thị trường gồm:
Tiêu chí |
Quy cách tham khảo |
|---|---|
Dạng sản phẩm |
Tôn cuộn, tôn phẳng, tôn cán sóng |
Kiểu sóng |
5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng ngói |
Khổ tôn nguyên liệu |
Khoảng 1.070–1.200 mm |
Khổ thành phẩm hữu dụng |
Thay đổi theo kiểu sóng và máy cán |
Chiều dài |
Cắt theo yêu cầu công trình |
Độ dày phổ biến |
Khoảng 0,30–0,55 mm |
Bề mặt |
Mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm – kẽm hoặc phủ sơn màu |
Dạng mái |
Một lớp hoặc tôn cách nhiệt nhiều lớp |
Khổ hữu dụng là phần chiều rộng thực tế còn lại sau khi chồng mí giữa hai tấm tôn. Khi dự toán vật tư, khách hàng nên căn cứ vào khổ hữu dụng thay vì chỉ sử dụng khổ tôn ban đầu.
1.4 Độ dày tôn Hoa Sen
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực, tuổi thọ và giá thành sản phẩm. Một số mức độ dày thường được sử dụng gồm:
- 0,30–0,35 mm: thích hợp cho mái che nhỏ, công trình tạm hoặc hạng mục có yêu cầu tải trọng thấp.
- 0,36–0,40 mm: được sử dụng cho nhà ở dân dụng, mái hiên và công trình quy mô vừa.
- 0,41–0,45 mm: phù hợp với nhà phố, biệt thự, cửa hàng, văn phòng và nhà xưởng.
- 0,46–0,50 mm: có độ cứng cao, thích hợp cho nhà kho, nhà xưởng và mái có nhịp lớn.
- 0,51–0,55 mm: đáp ứng các công trình yêu cầu cao về độ bền và khả năng chịu tác động.
Thông số thực tế có thể thay đổi theo dòng tôn và từng đơn hàng. Khi mua, khách hàng nên kiểm tra độ dày, trọng lượng, lớp mạ và chứng từ của sản phẩm, tránh chỉ dựa vào tên gọi “zem” trên thị trường.
1.5 Màu sắc tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen có bảng màu phong phú, dễ kết hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Những màu thường được lựa chọn gồm:
- Xanh dương.
- Xanh ngọc.
- Xanh rêu.
- Đỏ đậm.
- Đỏ đô.
- Nâu đất.
- Màu socola.
- Xám ghi.
- Màu lông chuột.
- Trắng sữa.
Màu sáng giúp mái nhà có cảm giác nhẹ nhàng và hỗ trợ phản xạ nhiệt tốt hơn. Trong khi đó, các gam màu đậm như đỏ đô, xanh rêu, nâu hoặc xám phù hợp với công trình mang phong cách hiện đại, sang trọng. Bảng màu và mã màu cụ thể có thể thay đổi tùy dòng sản phẩm và thời điểm cung ứng.
1.6 Ứng dụng của tôn Hoa Sen
Nhờ đa dạng về cấu tạo và kiểu dáng, tôn Hoa Sen được ứng dụng trong nhiều hạng mục:
- Công trình dân dụng
- Tôn được dùng để lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, mái hiên, sân thượng, nhà để xe và các công trình phụ. Tôn cách nhiệt là lựa chọn phù hợp cho khu vực thường xuyên chịu nắng nóng.
- Nhà xưởng và kho bãi
- Các loại tôn lạnh, tôn lạnh màu và tôn cách nhiệt được sử dụng để lợp mái, làm vách bao che cho nhà máy, xưởng sản xuất, kho hàng và khu công nghiệp.
- Công trình thương mại
- Tôn Hoa Sen phù hợp với cửa hàng, showroom, nhà hàng, quán cà phê, siêu thị mini và trung tâm dịch vụ. Màu sắc đa dạng giúp công trình dễ dàng đồng bộ với hình ảnh thương hiệu.
- Công trình nông nghiệp
- Sản phẩm được dùng để làm mái trang trại, nhà kính, khu chăn nuôi, nhà kho chứa nông sản và khu vực bảo quản máy móc.
- Gia công phụ kiện xây dựng
- Tôn phẳng hoặc tôn cuộn còn được gia công thành máng xối, diềm mái, úp nóc, tấm che, vách ngăn và nhiều loại phụ kiện khác.
1.7 Ưu điểm nổi bật của tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ những ưu điểm như:
- Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu mái.
- Thi công nhanh, thuận tiện vận chuyển.
- Kiểu sóng và màu sắc đa dạng.
- Có nhiều mức độ dày phù hợp với từng công trình.
- Dễ vệ sinh, bảo trì và thay thế.
- Tôn cách nhiệt hỗ trợ chống nóng, giảm tiếng ồn.
- Phù hợp với công trình dân dụng lẫn công nghiệp
2. Các sản phẩm tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là thương hiệu vật liệu xây dựng quen thuộc tại Việt Nam, cung cấp nhiều dòng sản phẩm phục vụ nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, công trình thương mại và nông nghiệp. Các sản phẩm nổi bật gồm tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt và tôn giả ngói. Mỗi loại có cấu tạo, đặc điểm và công năng riêng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.

1. Tôn kẽm Hoa Sen
Tôn kẽm Hoa Sen được sản xuất từ thép nền cán nguội, phủ một lớp kẽm bảo vệ ở cả hai mặt. Lớp mạ giúp hạn chế quá trình oxy hóa, nâng cao độ bền và giữ bề mặt tôn sáng đẹp trong điều kiện sử dụng thích hợp.
Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng tôn cuộn, tôn phẳng hoặc cán thành nhiều kiểu sóng. Nhờ dễ cắt, uốn và gia công, tôn kẽm được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục:
- Lợp mái công trình dân dụng và công trình phụ.
- Làm vách ngăn, hàng rào hoặc cửa cuốn.
- Gia công máng xối, diềm mái và úp nóc.
- Sản xuất ống gió, thiết bị gia dụng và phụ kiện cơ khí.
Tôn kẽm có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, dễ thi công và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho công trình cần tối ưu ngân sách.
2. Tôn lạnh Hoa Sen
Tôn lạnh Hoa Sen có cấu tạo gồm thép nền cán nguội được phủ lớp hợp kim nhôm – kẽm. Nhôm góp phần tạo màng bảo vệ và phản xạ nhiệt, trong khi kẽm hỗ trợ bảo vệ tại mép cắt hoặc các vị trí trầy xước nhỏ.
So với tôn kẽm thông thường, tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn và hạn chế hấp thụ nhiệt tốt hơn trong nhiều điều kiện sử dụng. Sản phẩm thường có bề mặt ánh kim và được cung cấp dạng cuộn, tấm phẳng hoặc cán sóng.
Tôn lạnh thường được ứng dụng để:
- Lợp mái nhà ở và công trình dân dụng.
- Lợp mái, làm vách nhà xưởng và kho hàng.
- Thi công mái che, nhà xe và công trình nông nghiệp.
- Gia công phụ kiện mái hoặc các sản phẩm cơ khí.
Đây là dòng tôn phù hợp với công trình cần độ bền tốt, bề mặt sáng và khả năng hỗ trợ chống nóng.
3. Tôn lạnh màu Hoa Sen
Tôn lạnh màu Hoa Sen được phát triển từ nền tôn mạ hợp kim nhôm – kẽm, sau đó phủ thêm lớp sơn lót và sơn màu. Cấu tạo nhiều lớp giúp sản phẩm vừa có khả năng bảo vệ thép nền, vừa mang lại vẻ đẹp hiện đại cho công trình.
Sản phẩm có nhiều lựa chọn màu sắc như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đô, nâu, xám ghi, trắng sữa và màu lông chuột. Màu sắc thực tế có thể thay đổi tùy từng dòng hàng và thời điểm sản xuất.
Tôn lạnh màu được sử dụng phổ biến để:
- Lợp mái nhà phố, biệt thự và nhà cấp 4.
- Làm mái, vách bao che nhà xưởng.
- Thi công cửa hàng, showroom và khu thương mại.
- Lợp mái trường học, bệnh viện và công trình công cộng.
Ưu điểm của dòng sản phẩm này là màu sắc đa dạng, trọng lượng nhẹ, dễ thi công và thuận tiện phối hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
4. Tôn cán sóng Hoa Sen
Tôn cán sóng Hoa Sen được tạo hình từ tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu. Quá trình cán sóng giúp tấm tôn tăng độ cứng, thoát nước mưa nhanh và phù hợp với nhiều dạng kết cấu mái.
- Tôn Hoa Sen 5 sóng
- Tôn 5 sóng có bước sóng lớn, sóng cao và khả năng thoát nước tốt. Dòng sản phẩm này thường được sử dụng cho:
- Nhà xưởng và nhà kho quy mô lớn.
- Công trình có mái rộng hoặc độ dốc thấp.
- Mái che bãi xe, trang trại và khu sản xuất.
- Vách bao che công trình công nghiệp.
- Khoảng cách sóng lớn giúp thi công nhanh, đồng thời tạo độ cứng cần thiết cho tấm lợp.
- Tôn Hoa Sen 9 sóng
- Tôn 9 sóng có số lượng sóng nhiều hơn, kiểu dáng cân đối và phù hợp với nhiều công trình. Sản phẩm thường được dùng cho nhà ở, cửa hàng, mái hiên, nhà kho và nhà xưởng.
- Loại tôn này có ưu điểm là dễ lắp đặt, thoát nước tốt và mang lại vẻ gọn gàng cho bề mặt mái.
- Tôn Hoa Sen 11 sóng
- Tôn 11 sóng có bước sóng nhỏ, bề mặt nhiều đường gân nên tạo cảm giác chắc chắn và đẹp mắt. Sản phẩm thường được sử dụng để lợp mái nhà dân, mái hiên, công trình phụ hoặc làm vách ngăn.
Tùy thiết kế máy cán tại từng đơn vị phân phối, kích thước sóng và khổ hữu dụng có thể có sự khác nhau. Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra quy cách cụ thể trước khi đặt hàng.
5. Tôn cách nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen là giải pháp dành cho công trình cần giảm nóng và hạn chế tiếng ồn. Sản phẩm thường có kết cấu từ hai đến ba lớp, trong đó lớp trên cùng là tôn Hoa Sen, lớp giữa là vật liệu cách nhiệt và lớp dưới là vật liệu hoàn thiện.
Tôn PU Hoa Sen
Tôn PU thường có cấu tạo ba lớp:
- Lớp tôn lạnh màu Hoa Sen bên trên.
- Lớp lõi polyurethane ở giữa.
- Lớp mặt dưới bằng màng bạc, giấy bạc hoặc tôn phẳng.
Lõi PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt, góp phần giữ không gian bên trong mát hơn. Sản phẩm cũng hỗ trợ giảm tiếng ồn khi trời mưa và tăng độ cứng cho tấm lợp.
Tôn PU phù hợp với:
- Nhà ở và biệt thự.
- Văn phòng, cửa hàng và showroom.
- Nhà xưởng, kho hàng.
- Phòng sạch và khu vực cần kiểm soát nhiệt độ.
Tôn xốp EPS Hoa Sen
Sản phẩm có lớp xốp EPS nằm giữa tôn bề mặt và lớp hoàn thiện phía dưới. EPS có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt tương đối tốt và giá thành thường dễ tiếp cận hơn PU.
Tôn xốp EPS được sử dụng cho nhà kho, nhà xưởng, khu sản xuất, nhà lắp ghép và công trình dân dụng.
Tôn PE Hoa Sen
Tôn PE sử dụng lớp xốp PE kết hợp màng bạc hoặc lớp phản xạ nhiệt. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ thi công và phù hợp với các công trình cần cải thiện khả năng chống nóng ở mức chi phí hợp lý.
Dòng tôn này thường được dùng cho nhà ở, mái hiên, cửa hàng, nhà trọ, nhà kho và công trình phụ.
6. Tôn giả ngói Hoa Sen
Tôn giả ngói Hoa Sen, còn gọi là tôn sóng ngói, được cán tạo hình mô phỏng từng lớp ngói truyền thống. Sản phẩm thường sử dụng tôn lạnh màu làm vật liệu nền, mang lại vẻ đẹp sang trọng nhưng có trọng lượng nhẹ hơn mái ngói thông thường.
Tôn giả ngói có nhiều màu như đỏ, đỏ đô, xanh rêu, nâu, xám hoặc màu lông chuột. Sản phẩm phù hợp với:
- Biệt thự và nhà phố mái dốc.
- Nhà cấp 4 phong cách truyền thống.
- Khu nghỉ dưỡng, nhà hàng và quán cà phê.
- Công trình kiến trúc cần tính thẩm mỹ cao.
Ưu điểm nổi bật của tôn giả ngói là giảm tải cho hệ khung mái, thi công nhanh và dễ thay thế khi cần thiết.
7. Tôn úp nóc và phụ kiện tôn Hoa Sen
Bên cạnh tấm lợp, tôn Hoa Sen còn được sử dụng để gia công nhiều loại phụ kiện giúp hoàn thiện hệ thống mái, bao gồm:
- Tôn úp nóc.
- Úp nóc giả ngói.
- Diềm mái.
- Máng xối.
- Tấm úp sườn.
- Tấm che khe nối.
- Tấm bo góc.
- Tấm chống dột.
Phụ kiện được gia công đồng màu với mái tôn giúp tăng tính thẩm mỹ, che chắn các vị trí tiếp giáp và hạn chế nước mưa thấm vào công trình.
8. Tôn sàn deck Hoa Sen
Tôn sàn deck được cán thành các sóng cao và có gân tăng cứng, sử dụng làm khuôn đổ bê tông cho sàn liên hợp. Sản phẩm giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm lượng cốp pha truyền thống.
Tôn sàn deck thường được ứng dụng trong:
- Nhà thép tiền chế.
- Nhà xưởng công nghiệp.
- Văn phòng và trung tâm thương mại.
- Bãi đỗ xe nhiều tầng.
- Công trình có kết cấu khung thép.
Việc lựa chọn độ dày và kiểu sóng tôn deck cần dựa trên thiết kế kết cấu, khoảng cách dầm và tải trọng của công trình.
9. Tôn phẳng và tôn cuộn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen dạng phẳng hoặc dạng cuộn là nguyên liệu phục vụ cán sóng và gia công cơ khí. Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Tôn phẳng và tôn cuộn thường được dùng để:
- Cán tôn lợp mái.
- Gia công ống gió, máng xối và phụ kiện.
- Sản xuất cửa, vách và thiết bị dân dụng.
- Chế tạo sản phẩm cơ khí, điện lạnh.
- Làm nguyên liệu cho các đơn vị gia công tôn thép.
3. Bảng giá tôn hoa sen
Giá tôn Hoa Sen thường dao động khoảng 65.000–195.000 đồng/mét dài, tùy dòng tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn giả ngói hay tôn cách nhiệt. Mức giá còn phụ thuộc vào độ dày, kiểu sóng, màu sắc, chiều dài tấm và số lượng đặt mua. Do giá nguyên liệu thường xuyên biến động, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý uy tín để nhận báo giá mới nhất, đồng thời kiểm tra rõ độ dày thực tế, khổ tôn, chi phí vận chuyển và chính sách bảo hành trước khi đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo mét dài, áp dụng cho khổ tôn khoảng 1,07 m.
1. Bảng giá tôn lạnh Hoa Sen
Độ dày |
Tôn lạnh AZ070 |
Tôn lạnh AZ100 |
|---|---|---|
0,30 mm |
78.750 đồng/m |
83.150 đồng/m |
0,35 mm |
88.100 đồng/m |
91.400 đồng/m |
0,40 mm |
97.450 đồng/m |
101.850 đồng/m |
0,45 mm |
107.900 đồng/m |
111.750 đồng/m |
0,50 mm |
117.800 đồng/m |
121.650 đồng/m |
Tôn lạnh Hoa Sen có bề mặt ánh kim, khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt, thích hợp lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho hàng và công trình phụ. Mức giá tham khảo được tổng hợp từ bảng giá cập nhật ngày 28/7/2026 của nhà phân phối tại Bình Dương.
2. Bảng giá tôn lạnh màu Hoa Sen
Độ dày |
Trọng lượng tham khảo |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,22 mm |
1,57–1,75 kg/m |
73.250 đồng/m |
0,25 mm |
1,85–2,03 kg/m |
79.300 đồng/m |
0,30 mm |
2,33–2,51 kg/m |
90.300 đồng/m |
0,35 mm |
2,80–2,98 kg/m |
101.850 đồng/m |
0,40 mm |
3,27–3,45 kg/m |
112.300 đồng/m |
0,45 mm |
3,64–4,02 kg/m |
124.400 đồng/m |
0,50 mm |
4,11–4,49 kg/m |
136.500 đồng/m |
Tôn lạnh màu có nhiều màu sắc như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ, nâu, trắng sữa và xám lông chuột. Giá giữa các màu thông dụng thường không chênh lệch nhiều, nhưng một số màu đặc biệt có thể cần đặt trước.
3. Bảng giá tôn sóng ngói Hoa Sen
Độ dày |
Trọng lượng tham khảo |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,40 mm |
3,54–3,72 kg/m |
118.800 đồng/m |
0,45 mm |
3,94–4,32 kg/m |
131.868 đồng/m |
0,50 mm |
4,45–4,83 kg/m |
144.936 đồng/m |
Tôn sóng ngói Hoa Sen phù hợp với nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4 và các công trình mái dốc. Sản phẩm mang kiểu dáng gần giống ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ và thi công nhanh hơn.
4. Bảng giá tôn cách nhiệt Hoa Sen
Loại sản phẩm |
Độ dày tôn nền |
Giá tham khảo |
|---|---|---|
Tôn PE cách nhiệt |
0,30–0,35 mm |
105.000–125.000 đồng/m |
Tôn PE cách nhiệt |
0,40–0,45 mm |
125.000–150.000 đồng/m |
Tôn xốp EPS |
0,35–0,40 mm |
125.000–145.000 đồng/m |
Tôn xốp EPS |
0,45–0,50 mm |
145.000–165.000 đồng/m |
Tôn PU 3 lớp |
0,36–0,40 mm |
105.000–125.000 đồng/m |
Tôn PU 3 lớp |
0,45–0,50 mm |
130.000–145.000 đồng/m |
Giá tôn PU Hoa Sen hiện được một số nhà cung cấp công bố trong khoảng 105.000–145.000 đồng/m, tùy độ dày tôn nền, kiểu sóng và cấu tạo lớp cách nhiệt.
5. Bảng giá tổng hợp các loại tôn Hoa Sen
Sản phẩm |
Khoảng giá tham khảo |
|---|---|
Tôn kẽm Hoa Sen |
65.000–105.000 đồng/m |
Tôn lạnh Hoa Sen |
78.750–121.650 đồng/m |
Tôn lạnh màu Hoa Sen |
73.250–136.500 đồng/m |
Tôn giả ngói Hoa Sen |
105.000–175.000 đồng/m |
Tôn PE cách nhiệt |
105.000–150.000 đồng/m |
Tôn xốp EPS |
125.000–165.000 đồng/m |
Tôn PU 3 lớp |
105.000–145.000 đồng/m |
Tôn vân gỗ Hoa Sen |
95.000–245.000 đồng/m |
Mặt bằng giá giữa các nhà phân phối có sự chênh lệch đáng kể; chẳng hạn tôn lạnh được ghi nhận trong khoảng 69.000–145.000 đồng/m, còn tôn cách nhiệt khoảng 135.000–195.000 đồng/m tại một số đơn vị.
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
Bảng giá trên chưa cố định cho mọi đơn hàng và có thể chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển, bốc xếp, vít lợp mái hoặc phụ kiện. Giá thực tế thay đổi theo:
- Độ dày và trọng lượng thực tế của tấm tôn.
- Loại lớp mạ, lớp sơn và màu sắc.
- Kiểu cán 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói.
- Loại và độ dày của lớp PU, EPS hoặc PE.
- Chiều dài tấm tôn và số lượng đặt hàng.
- Địa điểm giao hàng và biến động giá nguyên liệu.
Khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ độ dày thực tế, trọng lượng trên mét, khổ hữu dụng, loại lớp mạ và các khoản chi phí đi kèm trước khi đặt mua.
4. Đặt mua tôn hoa sen ở đâu uy tín?
Tôn Hoa Sen là thương hiệu tôn lợp nổi tiếng hàng đầu tại Việt Nam, được người tiêu dùng và nhà thầu tin chọn nhờ chất lượng bền bỉ, chống ăn mòn cao và thẩm mỹ vượt trội. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, có bảo hành, việc lựa chọn đại lý tôn hoa sen phân phối uy tín là yếu tố vô cùng quan trọng.

4.1 Vậy mua tôn Hoa Sen ở đâu uy tín, giá tốt?
Dưới đây là 3 đại lý Tôn Hoa Sen chính hãng tại TP.HCM được khách hàng đánh giá cao về giá cả, chất lượng và dịch vụ:
4.1.1Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đại lý phân phối Tôn Hoa Sen chính hãng
- Chuyên cung cấp các loại tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm, tôn cách nhiệt Hoa Sen.
- Hàng hóa đầy đủ tem nhãn, phiếu bảo hành, giá niêm yết công khai.
- Giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ lựa chọn loại tôn phù hợp công trình.
- Hotline: 0933 144 555
- Website: www.satthepxaydungvn.com
4.1.2 Tôn Thép Nguyễn Thi – Uy tín trong từng mét tôn
- Là đối tác lâu năm của Tập đoàn Hoa Sen, chuyên phân phối đa dạng các loại tôn theo yêu cầu.
- Cam kết hàng chính hãng 100%, có hóa đơn đầy đủ, vận chuyển tận nơi.
- Tư vấn tận tình, cung cấp số lượng lớn cho các dự án, công trình.
- Hotline: 0911677799
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.1.3 Tôn Thép Hoàng Phúc – Giải pháp tôn thép toàn diện
- Phân phối các dòng tôn Hoa Sen đủ độ dày, kiểu sóng, màu sắc đa dạng.
- Giá cạnh tranh, hỗ trợ chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
- Nhận gia công cắt tôn theo yêu cầu, giao hàng tận nơi nhanh chóng.
- Hotline: 0919077799
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.2 Lý do nên mua Tôn Hoa Sen tại đại lý chính hãng:
- Đảm bảo hàng thật – đúng chuẩn – đúng giá.
- Có tem nhãn, mã sản phẩm, giấy chứng nhận chất lượng.
- Hưởng đầy đủ chính sách bảo hành từ Tập đoàn Hoa Sen.
- Được hỗ trợ tư vấn, giao hàng và hậu mãi chuyên nghiệp.
Nếu bạn đang tìm nơi đặt mua Tôn Hoa Sen uy tín, giá tốt, giao hàng tận nơi, thì Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc là những lựa chọn hàng đầu. Đây là những đại lý phân phối chính hãng, đảm bảo chất lượng và luôn đồng hành cùng khách hàng trong mọi công trình.
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tonhoasen.com.vn
- Website:www.rao.com.vn
0977800810
0938630616