Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Monday, 17/08/2026 |

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng giải pháp lợp mái bền đẹp, phù hợp mọi công trình

Giá liên hệ

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng là dòng vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt và độ bền ổn định. Thiết kế 9 sóng vuông giúp tấm tôn thêm cứng cáp, thoát nước nhanh và tạo vẻ đẹp hiện đại cho công trình. Với nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc và chiều dài, sản phẩm phù hợp để lợp mái nhà ở, mái hiên, nhà kho, nhà xưởng hoặc làm vách bao che.

Thương hiệu: Tôn Hoa Sen

Mã sản phẩm: TLHS9S

Đặt hàng
5.0/5 (1 votes)

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và các công trình công nghiệp. Sản phẩm kết hợp lớp thép nền chắc chắn với lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt. Thiết kế 9 sóng giúp tấm tôn có độ cứng, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ phù hợp với nhiều loại công trình.


1. Đặc điểm tôn lạnh hoa sen 9 sóng

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng được sản xuất từ tôn mạ hợp kim nhôm – kẽm, sau đó gia công thành dạng 9 sóng vuông trên mỗi tấm. Các đường sóng chạy dọc theo chiều dài giúp tăng độ cứng, tạo rãnh thoát nước và hạn chế tình trạng tấm tôn bị biến dạng trong quá trình sử dụng.


Tùy theo yêu cầu về thẩm mỹ, sản phẩm được chia thành hai nhóm:

  • Tôn lạnh 9 sóng không màu: có bề mặt ánh bạc tự nhiên của lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm.
  • Tôn lạnh màu 9 sóng: được phủ thêm hệ sơn màu trên bề mặt, phù hợp với những công trình cần tính thẩm mỹ cao.

Theo tài liệu của Tập đoàn Hoa Sen, tôn lạnh được sản xuất bằng công nghệ NOF và đáp ứng các tiêu chuẩn như ASTM A792/A792M, AS 1397, JIS G3321, MS 1196 và EN 10346. Sản phẩm có bề mặt sáng, khả năng chống ăn mòn và kháng nhiệt hiệu quả. 

1.1 Cấu tạo tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng

Cấu tạo của sản phẩm có sự khác nhau giữa tôn lạnh không màu và tôn lạnh màu.

+ Cấu tạo tôn lạnh 9 sóng không màu

Tôn lạnh không màu có cấu tạo cơ bản gồm:

  1. Lớp bảo vệ bề mặt

    Lớp xử lý bề mặt giúp hạn chế tình trạng oxy hóa, ố màu và trầy xước nhẹ trong quá trình bảo quản, vận chuyển và cán sóng.

  2. Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm

    Lớp mạ thường gồm khoảng 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silic. Nhôm tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn, kẽm hỗ trợ bảo vệ tại các mép cắt và vị trí trầy xước, trong khi silic giúp lớp mạ bám ổn định trên thép nền.

  3. Lớp thép nền

    Đây là bộ phận chịu lực chính, quyết định độ cứng, khả năng tạo hình và độ bền cơ học của tấm tôn.

  4. Lớp mạ và lớp bảo vệ mặt dưới

    Mặt dưới của thép nền tiếp tục được mạ hợp kim nhôm – kẽm và xử lý bảo vệ nhằm hạn chế tác động của độ ẩm.

+ Cấu tạo tôn lạnh màu 9 sóng

Tôn lạnh màu có cấu tạo nhiều lớp hơn:

  • Lớp sơn phủ hoàn thiện mặt trên.
  • Lớp sơn lót.
  • Lớp xử lý bề mặt.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm.
  • Lớp thép nền.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm mặt dưới.
  • Lớp xử lý và sơn lưng bảo vệ.

Hệ sơn phủ giúp tăng tính thẩm mỹ, độ bền màu và khả năng bảo vệ bề mặt. Tôn lạnh màu Hoa Sen được sản xuất theo các tiêu chuẩn như JIS G3322, ASTM A755/A755M, AS 2728 và EN 10169.

1.2 Đặc điểm thiết kế 9 sóng

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng có các đường sóng vuông phân bố đều trên toàn bộ chiều rộng tấm. Cấu tạo này mang đến một số đặc điểm:

  • Tăng độ cứng dọc của tấm tôn.
  • Hỗ trợ thoát nước mưa nhanh.
  • Hạn chế tình trạng nước đọng trên mái.
  • Tạo bề mặt mái cân đối, hiện đại.
  • Thuận tiện khi chồng mí và lắp đặt.
  • Phù hợp với hệ xà gồ của nhiều công trình dân dụng.

Giữa các sóng chính thường có thêm đường gân phụ để gia cường bề mặt. Tuy nhiên, hình dạng, chiều cao sóng và khoảng cách sóng có thể thay đổi tùy thiết bị cán của từng đơn vị gia công.

1.3 Quy cách tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng

Quy cách phổ biến của tôn lạnh 9 sóng trên thị trường:

Thông số
Quy cách tham khảo
Số lượng sóng
9 sóng vuông
Khổ tôn trước cán
Khoảng 1.070–1.200 mm
Khổ rộng hữu dụng
Khoảng 1.000 mm
Chiều cao sóng
Khoảng 21–25 mm
Độ dày thông dụng
Khoảng 0,30–0,50 mm
Chiều dài tấm
Cắt theo yêu cầu
Bề mặt
Ánh bạc hoặc phủ màu
Dạng sản phẩm
Tấm cán 9 sóng


Khổ rộng hữu dụng là phần diện tích thực tế của tấm tôn sau khi đã trừ phần chồng mí. Thông số này được sử dụng để tính số lượng tấm cần thiết cho công trình.

Ví dụ, với khổ hữu dụng khoảng 1 m, mái có chiều ngang 10 m thường cần khoảng 10 tấm cho một bên mái, chưa tính phần phát sinh do thiết kế, mép mái hoặc yêu cầu chồng mí.

Do quy cách sóng phụ thuộc vào máy cán, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận các thông số sau trước khi đặt hàng:

  • Khổ rộng tổng.
  • Khổ rộng hữu dụng.
  • Chiều cao và khoảng cách sóng.
  • Độ dày thực tế.
  • Chiều dài từng tấm.
  • Số lượng tấm cần sử dụng.

1.4 Độ dày tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng có nhiều độ dày. Các loại thường được sử dụng trong xây dựng gồm:

Độ dày tham khảo
Đặc điểm và ứng dụng
0,30 mm
Trọng lượng nhẹ, phù hợp với mái che nhỏ hoặc công trình phụ
0,35 mm
Thường dùng cho mái hiên, nhà kho nhỏ và công trình dân dụng
0,40 mm
Phù hợp với mái nhà ở, cửa hàng và nhà kho
0,45 mm
Có độ cứng tốt, thích hợp với mái diện tích tương đối lớn
0,50 mm
Phù hợp với nhà xưởng và công trình yêu cầu độ bền cao hơn


Độ dày càng lớn thì tấm tôn càng cứng, khả năng chịu lực tốt hơn nhưng trọng lượng và chi phí cũng tăng theo.

Khi lựa chọn độ dày, cần xem xét:

  • Khoảng cách giữa các thanh xà gồ.
  • Chiều dài và độ dốc mái.
  • Điều kiện mưa, gió tại khu vực.
  • Quy mô và thời gian sử dụng công trình.
  • Yêu cầu chịu tải và ngân sách đầu tư.

Không nên chỉ lựa chọn sản phẩm theo cách gọi “3 dem”, “4 dem” hoặc “5 dem”. Khách hàng cần kiểm tra độ dày thực tế, trọng lượng trên mỗi mét và dung sai được thể hiện trong báo giá.

1.6 Màu sắc tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng

Tôn lạnh không màu

Tôn lạnh không màu có bề mặt ánh bạc, sáng và mang nét hiện đại. Đây là lựa chọn phù hợp với nhà kho, nhà xưởng, mái che hoặc những công trình không đặt nặng yêu cầu phối màu.

Tôn lạnh màu

Tôn lạnh màu Hoa Sen có nhiều màu sắc để lựa chọn. Một số màu được sử dụng phổ biến gồm:

  • Xanh dương.
  • Xanh ngọc.
  • Xanh rêu.
  • Xanh lá.
  • Đỏ đậm.
  • Đỏ tươi.
  • Nâu đỏ.
  • Nâu đất.
  • Xám lông chuột.
  • Xám bạc.
  • Trắng sữa.
  • Kem.
  • Vàng nhạt.

Màu sắc thực tế có thể khác đôi chút so với hình ảnh hiển thị trên màn hình hoặc catalogue in. Khách hàng nên xem mẫu tôn trực tiếp và kiểm tra mã màu trước khi đặt mua.

Khi lựa chọn màu mái, có thể cân nhắc:

  • Màu sắc của tường và mặt tiền.
  • Phong cách kiến trúc của công trình.
  • Mức độ hấp thụ nhiệt.
  • Khả năng bám bụi của từng màu.
  • Yêu cầu về cảnh quan và nhận diện thương hiệu.

Các màu sáng thường tạo cảm giác thoáng và hỗ trợ phản xạ nhiệt tốt hơn, trong khi màu trầm mang lại vẻ chắc chắn, hiện đại và dễ phối với nhiều phong cách kiến trúc.

1.7 Ứng dụng của tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng

  • Lợp mái nhà ở
  • Thiết kế 9 sóng có tính thẩm mỹ, khả năng thoát nước và độ cứng phù hợp với nhà cấp 4, nhà phố, khu nhà trọ và các công trình dân dụng.
  • Làm mái hiên và mái che
  • Sản phẩm được sử dụng để làm mái hiên, mái sân thượng, nhà để xe, lối đi và khu vực sinh hoạt ngoài trời.
  • Lợp mái nhà kho, nhà xưởng
  • Nhờ trọng lượng nhẹ và thi công nhanh, tôn 9 sóng phù hợp với nhà kho, xưởng sản xuất nhỏ, khu vực chứa hàng và công trình tiền chế.
  • Làm vách bao che
  • Tôn có thể được lắp theo phương đứng hoặc ngang để làm vách nhà xưởng, nhà kho, công trình phụ và khu vực thi công tạm thời.
  • Công trình thương mại và nông nghiệp
  • Tôn lạnh 9 sóng còn được sử dụng cho cửa hàng, ki-ốt, trang trại, chuồng trại, nhà nuôi trồng và các công trình phục vụ sản xuất nông nghiệp.
  • Làm tôn cách nhiệt
  • Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng có thể được kết hợp với lớp PU, EPS, bông thủy tinh hoặc vật liệu cách nhiệt khác để tạo thành tấm lợp nhiều lớp. Giải pháp này giúp giảm nhiệt, hạn chế tiếng ồn do mưa và cải thiện không gian bên trong công trình.

Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Bề mặt sáng đẹp hoặc có nhiều màu sắc.
  • Hỗ trợ phản xạ nhiệt cho mái.
  • Thiết kế 9 sóng giúp tăng độ cứng.
  • Thoát nước mưa nhanh.
  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu.
  • Dễ vận chuyển, cắt và lắp đặt.
  • Có thể đặt chiều dài theo yêu cầu.
  • Phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Có thể kết hợp thêm lớp cách nhiệt.

2. Các loại tôn lạnh hoa sen 9 sóng

Tôn lạnh Hoa Sen là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp. Sản phẩm được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim nhôm – kẽm, sau đó cán thành 9 sóng vuông chạy dọc theo chiều dài tấm.


Thiết kế 9 sóng giúp tấm tôn có độ cứng, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ cao. Tùy theo cấu tạo bề mặt, màu sắc và lớp vật liệu bổ sung, tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng được chia thành nhiều loại khác nhau.

1. Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng không màu

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng không màu, còn gọi là tôn lạnh trắng hoặc tôn lạnh ánh bạc, được sản xuất từ thép cán nguội phủ hợp kim nhôm – kẽm. Bề mặt sản phẩm có màu ánh bạc tự nhiên, sáng và mang phong cách hiện đại.

Lớp mạ hợp kim thường gồm khoảng 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silic. Sự kết hợp này giúp bảo vệ thép nền, hạn chế oxy hóa và tăng khả năng phản xạ nhiệt.

Đặc điểm

  • Bề mặt ánh bạc sáng đẹp.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Hỗ trợ phản xạ nhiệt từ mái.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
  • Chi phí thường thấp hơn tôn lạnh màu và tôn cách nhiệt.

Ứng dụng

Tôn lạnh không màu 9 sóng phù hợp để lợp mái nhà kho, nhà xưởng, mái hiên, nhà để xe, công trình phụ, chuồng trại và làm vách bao che.

2. Tôn lạnh màu Hoa Sen 9 sóng

Tôn lạnh màu Hoa Sen 9 sóng được sản xuất bằng cách phủ hệ sơn màu lên bề mặt thép mạ hợp kim nhôm – kẽm. Lớp sơn vừa tạo tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước tác động của thời tiết.

Sản phẩm có nhiều màu sắc như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, nâu đỏ, xám lông chuột, trắng sữa và kem. Màu sắc thực tế phụ thuộc vào bảng màu và mã sản phẩm tại từng thời điểm.

Đặc điểm

  • Màu sắc đa dạng, dễ phối với kiến trúc.
  • Bề mặt có tính thẩm mỹ cao.
  • Khả năng chống ăn mòn và bền màu tốt.
  • Phù hợp với cả mái lợp và vách trang trí.
  • Có nhiều độ dày để lựa chọn.
  • Dễ thi công và thay thế khi cần thiết.

Ứng dụng

Tôn lạnh màu 9 sóng thường được dùng để lợp mái nhà ở, biệt thự, cửa hàng, nhà hàng, trường học, nhà kho, nhà xưởng hoặc làm vách bao che cho công trình.

Theo tài liệu giới thiệu của Tập đoàn Hoa Sen, tôn lạnh màu được sản xuất theo các tiêu chuẩn như JIS G3322, ASTM A755/A755M, AS 2728 và EN 10169.

3. Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng PU cách nhiệt

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng PU là sản phẩm được bổ sung lớp polyurethane bên dưới tấm tôn. Lớp PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt, giảm tiếng ồn và tạo không gian sử dụng dễ chịu hơn so với tôn một lớp.

Cấu tạo thông dụng gồm:

  • Lớp trên cùng: tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu Hoa Sen 9 sóng.
  • Lớp giữa: vật liệu cách nhiệt PU.
  • Lớp dưới: giấy bạc, màng PVC hoặc một lớp tôn khác.

Đặc điểm

  • Khả năng cách nhiệt tốt.
  • Hỗ trợ giảm tiếng ồn do mưa.
  • Hạn chế hơi nóng truyền từ mái xuống.
  • Có thể tạo bề mặt trần tương đối hoàn thiện.
  • Thi công nhanh hơn so với lắp tôn và vật liệu cách nhiệt riêng biệt.
  • Phù hợp với công trình cần sử dụng lâu dài.

Ứng dụng

Sản phẩm được dùng cho mái nhà ở, nhà xưởng, văn phòng, phòng trọ, cửa hàng, kho chứa hàng và những không gian có yêu cầu giảm nhiệt.

4. Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng EPS

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng EPS thường có cấu tạo ba lớp, trong đó vật liệu xốp EPS được đặt giữa hai lớp bề mặt. Đây là giải pháp cách nhiệt có chi phí tương đối hợp lý, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.

Đặc điểm

  • Hỗ trợ cách nhiệt và giảm tiếng ồn.
  • Trọng lượng tương đối nhẹ.
  • Dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Chi phí thường thấp hơn một số loại tôn PU.
  • Có thể sản xuất theo nhiều chiều dài và độ dày lớp xốp.
  • Phù hợp với công trình cần thi công nhanh.

Ứng dụng

Tôn EPS 9 sóng thường được sử dụng cho nhà kho, xưởng sản xuất, văn phòng tạm, phòng sạch, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.

Khả năng chống cháy của sản phẩm phụ thuộc vào loại lõi EPS, tỷ trọng vật liệu và cấu tạo tấm. Người dùng cần kiểm tra chứng nhận kỹ thuật trước khi sử dụng cho công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy.

5. Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng hai lớp

Tôn lạnh 9 sóng hai lớp là hệ mái gồm lớp tôn phía trên và một lớp vật liệu hoặc tôn phía dưới. Khoảng giữa có thể bố trí bông thủy tinh, bông khoáng hoặc vật liệu cách nhiệt khác.

Đặc điểm

  • Cải thiện khả năng cách nhiệt và cách âm.
  • Hạn chế nhiệt truyền trực tiếp vào công trình.
  • Có thể tạo mặt trần phía dưới đẹp hơn.
  • Phù hợp với mái có diện tích lớn.
  • Dễ điều chỉnh cấu tạo theo yêu cầu thiết kế.

Ứng dụng

Hệ tôn hai lớp thường được sử dụng cho nhà xưởng, trung tâm thương mại, nhà kho, văn phòng, hội trường và công trình công nghiệp.

Đối với công trình có yêu cầu phòng cháy, cần lựa chọn vật liệu cách nhiệt đạt tiêu chuẩn và thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt.

3. Bảng giá tôn lạnh hoa sen 9 sóng

Giá tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng hiện dao động khoảng 78.000–122.000 đồng/mét dài đối với loại không màu và khoảng 135.000–167.000 đồng/mét dài đối với loại PU cách nhiệt. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào độ dày, lượng mạ, màu sắc, chiều dài và số lượng đặt hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác cùng chính sách vận chuyển tại thời điểm mua.

3.1 Bảng giá tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng không màu

Độ dày
Trọng lượng tham khảo
Tôn lạnh AZ70
Tôn lạnh AZ100
0,30 mm
2,58–2,81 kg/m
78.750 đồng/m
83.150 đồng/m
0,35 mm
2,95–3,38 kg/m
88.100 đồng/m
91.400 đồng/m
0,40 mm
3,43–3,85 kg/m
97.450 đồng/m
101.850 đồng/m
0,45 mm
3,90–4,32 kg/m
107.900 đồng/m
111.750 đồng/m
0,50 mm
4,37–4,80 kg/m
117.800 đồng/m
121.650 đồng/m


Đơn vị tính: đồng trên mét dài, khổ tôn trước cán khoảng 1,07 m.

Ký hiệu AZ thể hiện lượng mạ hợp kim nhôm – kẽm. Tôn AZ100 có lượng mạ cao hơn AZ70 nên giá bán và khả năng bảo vệ thép nền thường cao hơn.

3.2 Bảng giá tôn lạnh màu Hoa Sen 9 sóng

Độ dày
Trọng lượng tham khảo
Đơn giá tham khảo
0,30 mm
Khoảng 2,3–2,5 kg/m
64.000–90.000 đồng/m
0,35 mm
Khoảng 2,7–3,0 kg/m
75.000–102.000 đồng/m
0,40 mm
Khoảng 3,3–3,5 kg/m
82.000–112.000 đồng/m
0,45 mm
Khoảng 3,8–4,0 kg/m
92.000–124.000 đồng/m
0,50 mm
Khoảng 4,3–4,5 kg/m
105.000–137.000 đồng/m


Giá tôn lạnh màu thay đổi theo lượng mạ, hệ sơn, mã màu và dòng sản phẩm. Các màu thông dụng gồm xanh dương, xanh rêu, đỏ đậm, nâu đỏ, xám lông chuột, trắng sữa và kem.

Theo các bảng giá đại lý công khai, tôn lạnh màu Hoa Sen cán 9 sóng có mức khoảng 88.000 đồng/m đối với loại 3,5 dem, 98.000 đồng/m đối với loại 4 dem, 110.000 đồng/m đối với loại 4,5 dem và 120.000 đồng/m đối với loại 5 dem. 

3.3 Bảng giá tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng PU cách nhiệt

Độ dày tôn
Giá tôn PU 9 sóng tham khảo
0,35 mm
135.000 đồng/m
0,40 mm
145.000 đồng/m
0,45 mm
157.000 đồng/m
0,50 mm
167.000 đồng/m


Tôn PU 9 sóng được bổ sung lớp polyurethane cách nhiệt ở mặt dưới, giúp hạn chế hơi nóng và giảm tiếng ồn do mưa. Giá có thể thay đổi theo độ dày lớp PU, loại màng mặt dưới và yêu cầu gia công.

4. Đặt mua tôn hoa sen ở đâu uy tín?

Tôn Hoa Sen là thương hiệu tôn lợp nổi tiếng hàng đầu tại Việt Nam, được người tiêu dùng và nhà thầu tin chọn nhờ chất lượng bền bỉ, chống ăn mòn cao và thẩm mỹ vượt trội. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, có bảo hành, việc lựa chọn đại lý tôn hoa sen phân phối uy tín là yếu tố vô cùng quan trọng.


4.1 Vậy mua tôn Hoa Sen ở đâu uy tín, giá tốt?

Dưới đây là 3 đại lý Tôn Hoa Sen chính hãng tại TP.HCM được khách hàng đánh giá cao về giá cả, chất lượng và dịch vụ:

4.1.1Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đại lý phân phối Tôn Hoa Sen chính hãng

  • Chuyên cung cấp các loại tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm, tôn cách nhiệt Hoa Sen.
  • Hàng hóa đầy đủ tem nhãn, phiếu bảo hành, giá niêm yết công khai.
  • Giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
  • Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ lựa chọn loại tôn phù hợp công trình.
  • Hotline: 0933 144 555
  • Website: www.satthepxaydungvn.com     

4.1.2 Tôn Thép Nguyễn Thi – Uy tín trong từng mét tôn

  • đối tác lâu năm của Tập đoàn Hoa Sen, chuyên phân phối đa dạng các loại tôn theo yêu cầu.
  • Cam kết hàng chính hãng 100%, có hóa đơn đầy đủ, vận chuyển tận nơi.
  • Tư vấn tận tình, cung cấp số lượng lớn cho các dự án, công trình.
  • Hotline: 0911677799
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com 

4.1.3 Tôn Thép Hoàng Phúc – Giải pháp tôn thép toàn diện

  • Phân phối các dòng tôn Hoa Sen đủ độ dày, kiểu sóng, màu sắc đa dạng.
  • Giá cạnh tranh, hỗ trợ chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Nhận gia công cắt tôn theo yêu cầu, giao hàng tận nơi nhanh chóng.
  • Hotline: 0919077799
  •  Website: www.tonthephoangphuc.com 

4.2  Lý do nên mua Tôn Hoa Sen tại đại lý chính hãng:

  • Đảm bảo hàng thật – đúng chuẩn – đúng giá.
  • tem nhãn, mã sản phẩm, giấy chứng nhận chất lượng.
  • Hưởng đầy đủ chính sách bảo hành từ Tập đoàn Hoa Sen.
  • Được hỗ trợ tư vấn, giao hàng và hậu mãi chuyên nghiệp.

Nếu bạn đang tìm nơi đặt mua Tôn Hoa Sen uy tín, giá tốt, giao hàng tận nơi, thì Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn ThiTôn Thép Hoàng Phúc là những lựa chọn hàng đầu. Đây là những đại lý phân phối chính hãng, đảm bảo chất lượng và luôn đồng hành cùng khách hàng trong mọi công trình.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

  • ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo: 
  •  Hotline: 0977800810 - 0938630616
  • www.tonhoasen.com.vn
  • Website:www.rao.com.vn

CÁC TOUR LIÊN QUAN