Báo giá tôn Đông Á hôm nay, chính hãng, có ưu đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi
-
Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng
- Tôn Đông Á | TCHDA9S | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
- Tôn Đông Á | TCNDA5S | sao
-
Giá liên hệ
Tôn Đông Á là thương hiệu tôn thép được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam. Sản phẩm nổi bật với nhiều lựa chọn như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn lạnh màu và tôn cách nhiệt, đáp ứng nhu cầu lợp mái, làm vách, gia công phụ kiện cũng như sản xuất thiết bị.

Nhờ cấu tạo chắc chắn, lớp mạ bảo vệ và màu sắc phong phú, tôn Đông Á phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, cửa hàng, trang trại và nhiều công trình khác.
1. Thương hiệu tôn đông Á
Tôn Đông Á là sản phẩm của Công ty Cổ phần Tôn Đông Á, doanh nghiệp thành lập từ năm 1998. Công ty chuyên sản xuất thép cán nguội, tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm – kẽm, tôn màu và thép hộp mạ kẽm phục vụ xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng giao thông và sản xuất thiết bị gia dụng.

Các dòng sản phẩm tôn Đông Á được phân chia thành nhiều nhóm chất lượng và lớp mạ khác nhau, tiêu biểu như KINGMAX, KING, WIN và S VIỆT. Sự đa dạng này giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với tính chất công trình và ngân sách đầu tư.
1.1 Đặc điểm nổi bật của tôn Đông Á
Tôn Đông Á được sản xuất từ thép nền cán nguội, kết hợp với lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm – kẽm. Đối với tôn màu, bề mặt được bổ sung hệ sơn nhằm tạo màu sắc, tăng khả năng bảo vệ và nâng cao tính thẩm mỹ.
Sản phẩm có một số đặc điểm đáng chú ý:
- Độ cứng và khả năng chịu lực phù hợp với nhiều loại mái.
- Bề mặt tôn tương đối phẳng, sáng và đồng đều.
- Lớp mạ giúp bảo vệ thép nền, hạn chế oxy hóa.
- Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn tôn kẽm thông thường.
- Tôn màu có nhiều màu sắc phù hợp với kiến trúc công trình.
- Dễ cán sóng, cắt theo chiều dài và gia công phụ kiện.
- Trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng cho hệ khung mái.
- Phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Các sản phẩm thép lá mạ của Tôn Đông Á được công bố áp dụng những hệ tiêu chuẩn như JIS, BS EN, AS và ASTM; hoạt động kiểm soát chất lượng được thực hiện theo hệ thống quản lý ISO 9001.
1.2 Cấu tạo tôn Đông Á
Một tấm tôn Đông Á thông thường gồm các thành phần chính sau:
Lớp thép nền
Thép nền cán nguội nằm ở giữa và là bộ phận quyết định độ cứng, độ dẻo cũng như khả năng chịu lực của tấm tôn. Thép được cán đến độ dày phù hợp với từng sản phẩm và mục đích sử dụng.
Lớp thép nền có những vai trò chính:
- Tạo kết cấu chắc chắn cho tấm tôn.
- Hạn chế cong vênh khi vận chuyển và lắp đặt.
- Cho phép cán thành nhiều dạng sóng khác nhau.
- Chịu tác động của gió, mưa và tải trọng trên mái.
- Tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình cắt, uốn và gia công.
Nếu thép nền quá mỏng hoặc không phù hợp với khoảng cách xà gồ, tấm tôn có thể bị võng và biến dạng trong quá trình sử dụng.
Lớp mạ bảo vệ
Lớp mạ được phủ lên hai mặt của thép nền nhằm hạn chế tiếp xúc trực tiếp với hơi ẩm, nước mưa và không khí. Tùy từng dòng tôn, lớp mạ có thể là:
- Lớp mạ kẽm đối với tôn kẽm.
- Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm đối với tôn lạnh.
- Lớp mạ kẽm hoặc nhôm – kẽm kết hợp sơn phủ đối với tôn màu.
Nhôm trong lớp mạ hợp kim góp phần hình thành màng bảo vệ và phản xạ nhiệt, trong khi kẽm hỗ trợ bảo vệ thép nền tại mép cắt hoặc những vết trầy xước nhỏ. Lớp mạ càng phù hợp với môi trường sử dụng thì khả năng chống ăn mòn của sản phẩm càng được nâng cao.
Lớp xử lý bề mặt
Bề mặt tôn sau khi mạ được xử lý nhằm tăng độ ổn định và khả năng bảo vệ. Lớp này giúp:
- Hạn chế quá trình oxy hóa trên bề mặt.
- Tăng độ bám dính của sơn.
- Hạn chế bong tróc khi cán sóng.
- Giữ bề mặt tôn đồng đều hơn.
- Bảo vệ sản phẩm trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Đối với tôn không phủ màu, lớp xử lý bề mặt có thể đóng vai trò là lớp bảo vệ ngoài cùng.
Lớp sơn lót
Sơn lót thường xuất hiện trong cấu tạo tôn màu Đông Á. Lớp này nằm giữa bề mặt kim loại đã xử lý và lớp sơn phủ màu, giúp tăng khả năng liên kết giữa các lớp.
Ngoài việc tăng độ bám dính, sơn lót còn hỗ trợ bảo vệ lớp mạ trước độ ẩm và các tác nhân bên ngoài.
Lớp sơn phủ màu
Đây là lớp ngoài cùng ở mặt trên của tôn màu, quyết định màu sắc và thẩm mỹ của sản phẩm. Lớp sơn phủ có tác dụng:
- Tạo màu sắc cho mái và vách công trình.
- Hạn chế ảnh hưởng của nắng, mưa và tia cực tím.
- Hỗ trợ chống trầy xước và ăn mòn.
- Duy trì vẻ đẹp của tấm tôn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Tôn Đông Á có nhiều màu như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đô, nâu, xám ghi, trắng sữa và màu lông chuột.
Lớp sơn bảo vệ mặt dưới
Mặt dưới tấm tôn màu thường được phủ thêm một lớp sơn lưng. Lớp này giúp hạn chế hơi ẩm tác động từ phía trong công trình, đồng thời tạo bề mặt đồng đều và hoàn thiện hơn.
1.3 Công nghệ sản xuất tôn Đông Á
Tôn Đông Á được sản xuất qua các dây chuyền tẩy gỉ, cán nguội, mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm – kẽm và mạ màu. Trang thông tin của doanh nghiệp hiện giới thiệu các dây chuyền mạ màu CM4, mạ kẽm hoặc nhôm – kẽm CK4, CK5 và CK6.
Quy trình sản xuất cơ bản gồm các công đoạn:
1. Chuẩn bị thép nguyên liệu
Thép cuộn nguyên liệu được kiểm tra về thành phần, kích thước và chất lượng bề mặt trước khi đưa vào dây chuyền.
2. Tẩy rỉ và làm sạch
Bề mặt thép được làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn, vảy cán và các tạp chất. Công đoạn này tạo điều kiện để lớp mạ bám chắc, đồng đều hơn.
3. Cán nguội
Thép được đưa qua hệ thống trục cán để giảm độ dày, tăng độ phẳng và đạt cơ tính theo yêu cầu. Độ dày thép nền sẽ được điều chỉnh theo từng dòng sản phẩm.
4. Ủ thép
Quá trình ủ giúp cải thiện cơ tính và khả năng gia công của thép. Sau đó, bề mặt tiếp tục được làm sạch trước khi mạ.
5. Mạ bảo vệ
Thép nền được phủ kẽm hoặc hợp kim nhôm – kẽm bằng dây chuyền mạ liên tục. Khối lượng lớp mạ được kiểm soát theo cấp sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng.
6. Sơn phủ màu
Đối với tôn màu, tấm thép mạ tiếp tục trải qua các bước xử lý bề mặt, sơn lót, sơn phủ và sấy khô. Hệ sơn tạo màu sắc, tăng độ bám dính và hỗ trợ chống trầy xước, ăn mòn.
7. Cán sóng và cắt theo yêu cầu
Tôn cuộn được đưa đến đơn vị gia công để cán thành 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói. Chiều dài tấm tôn có thể cắt theo kích thước thực tế của mái.
8. Kiểm tra thành phẩm
Sản phẩm được kiểm tra các yếu tố như độ dày, khổ rộng, trọng lượng, bề mặt, màu sắc, cơ tính và lớp mạ. Trên tấm tôn chính hãng có thông tin in phun giúp người mua kiểm tra độ dày, tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc sản phẩm.
1.4 Quy cách tôn Đông Á
Tôn Đông Á được cung cấp dưới dạng cuộn, tấm phẳng hoặc tấm cán sóng. Quy cách cụ thể thay đổi theo sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất và thiết bị cán của từng nhà phân phối.
Tiêu chí |
Quy cách tham khảo |
|---|---|
Dạng sản phẩm |
Tôn cuộn, tôn phẳng, tôn cán sóng |
Kiểu sóng |
5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng ngói |
Khổ nguyên liệu phổ biến |
Khoảng 1.070–1.200 mm |
Khổ hữu dụng |
Phụ thuộc kiểu sóng và mức chồng mí |
Chiều dài tấm |
Cắt theo yêu cầu công trình |
Độ dày lợp mái phổ biến |
Khoảng 0,30–0,50 mm |
Bề mặt |
Mạ kẽm, mạ nhôm – kẽm hoặc phủ sơn màu |
Độ cứng |
Lựa chọn theo dòng sản phẩm và mục đích sử dụng |
Khổ hữu dụng là chiều rộng thực tế còn lại sau khi hai tấm tôn được chồng mí. Khi tính số lượng vật tư, khách hàng nên sử dụng khổ hữu dụng để hạn chế thiếu hụt hoặc dư thừa.
1.5 Độ dày tôn Đông Á
Tôn Đông Á có nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng yêu cầu từ công trình phụ đến nhà xưởng quy mô lớn. Các mức thường gặp trên thị trường gồm:
- 0,25–0,30 mm: phù hợp với mái che nhỏ, công trình tạm và hạng mục phụ.
- 0,32–0,35 mm: dùng cho mái hiên, nhà trọ hoặc công trình dân dụng có quy mô vừa.
- 0,38–0,40 mm: phù hợp với nhà ở, cửa hàng và mái công trình thông dụng.
- 0,42–0,45 mm: có độ cứng tốt, thích hợp với nhà phố, nhà xưởng và kho hàng.
- 0,48–0,50 mm: sử dụng cho công trình cần khả năng chịu lực và độ bền cao hơn.
- Trên 0,50 mm: dùng trong một số hạng mục công nghiệp hoặc gia công chuyên biệt.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi “3 dem”, “4 dem” hoặc “5 dem”, bởi độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế có thể khác nhau. Người mua nên kiểm tra thông tin in trên tấm tôn, phiếu xuất kho và trọng lượng sản phẩm.
1.6 Màu sắc tôn Đông Á
Tôn Đông Á có bảng màu đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế. Một số màu thường được lựa chọn gồm:
- Xanh dương.
- Xanh ngọc.
- Xanh rêu.
- Đỏ đậm hoặc đỏ đô.
- Nâu đất.
- Màu socola.
- Xám ghi.
- Xám lông chuột.
- Trắng sữa.
- Vàng kem.
- Màu vân gỗ.
Gam màu sáng tạo cảm giác nhẹ nhàng và hỗ trợ phản xạ ánh nắng. Các màu xanh rêu, đỏ đô, nâu và xám phù hợp với nhà mái dốc hoặc kiến trúc hiện đại. Màu sắc thực tế có thể khác nhau theo nhãn hàng, hệ sơn và từng đợt sản xuất.
1.7 Các kiểu sóng tôn Đông Á phổ biến
Tôn Đông Á 5 sóng
Tôn 5 sóng có sóng lớn, độ cứng tốt và khả năng thoát nước nhanh. Sản phẩm thích hợp cho nhà xưởng, nhà kho, trang trại và những công trình có diện tích mái lớn.
Tôn Đông Á 9 sóng
Tôn 9 sóng có hình thức cân đối, phù hợp với nhà ở, cửa hàng, mái hiên và nhà xưởng. Đây là kiểu sóng được sử dụng phổ biến nhờ khả năng thoát nước tốt và dễ thi công.
Tôn Đông Á 11 sóng
Tôn 11 sóng có bước sóng nhỏ, bề mặt nhiều đường gân, phù hợp với mái nhà dân dụng, công trình phụ và vách bao che.
Tôn Đông Á sóng ngói
Tôn sóng ngói được tạo hình mô phỏng mái ngói truyền thống. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải cho hệ khung mái và phù hợp với biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4 hoặc khu nghỉ dưỡng.
1. 8 Ứng dụng của tôn Đông Á
Lợp mái nhà ở
Tôn lạnh màu và tôn cách nhiệt Đông Á được sử dụng cho nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự, nhà trọ, mái hiên và sân thượng. Sản phẩm vừa bảo vệ công trình vừa góp phần tăng tính thẩm mỹ.
Xây dựng nhà xưởng, kho bãi
Tôn 5 sóng và tôn có độ dày cao thường được dùng để lợp mái, làm vách bao che cho nhà máy, xưởng sản xuất, kho hàng và khu công nghiệp.
Công trình thương mại
Tôn màu Đông Á phù hợp với cửa hàng, showroom, nhà hàng, quán cà phê và trung tâm dịch vụ nhờ nhiều lựa chọn màu sắc.
Công trình nông nghiệp
Sản phẩm được sử dụng để lợp mái trang trại, khu chăn nuôi, nhà kho nông sản, nhà kính và khu bảo quản thiết bị.
Gia công cơ khí và phụ kiện
Tôn phẳng hoặc tôn cuộn có thể được gia công thành:
- Máng xối và úp nóc.
- Diềm mái và tấm bo góc.
- Cửa cuốn, vách ngăn.
- Ống gió và thiết bị điện lạnh.
- Tủ điện và đồ gia dụng.
- Các loại phụ kiện xây dựng.
1.9 Ưu điểm của tôn Đông Á
Tôn Đông Á được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn nhờ các ưu điểm:
- Chống ăn mòn: lớp mạ bảo vệ giúp hạn chế gỉ sét và kéo dài thời gian sử dụng.
- Hỗ trợ chống nóng: bề mặt tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt; loại có PU, EPS hoặc PE giúp tăng hiệu quả cách nhiệt.
- Độ cứng phù hợp: thép nền cán nguội tạo khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng.
- Màu sắc đa dạng: dễ lựa chọn theo kiến trúc và phong cách công trình.
- Trọng lượng nhẹ: giúp giảm tải trọng cho khung kèo và nền móng.
- Thi công nhanh: tôn được cắt theo chiều dài mái, giúp hạn chế mối nối và rút ngắn tiến độ.
- Nhiều phân khúc: các dòng KINGMAX, KING, WIN và S VIỆT đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng.
- Ứng dụng linh hoạt: phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, thương mại, nông nghiệp và gia công cơ khí.
- Dễ kiểm tra: thông tin kỹ thuật và nguồn gốc được in trên bề mặt sản phẩm.
2. Các sản phẩm tôn đông á
Tôn Đông Á là thương hiệu vật liệu xây dựng quen thuộc, cung cấp nhiều dòng sản phẩm phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp, thương mại và nông nghiệp. Các sản phẩm nổi bật gồm tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt và tôn giả ngói. Mỗi loại có cấu tạo, đặc điểm và công năng riêng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng và ngân sách.

1. Tôn kẽm Đông Á
Tôn kẽm Đông Á được sản xuất từ thép nền cán nguội, phủ kẽm bảo vệ ở cả hai mặt. Lớp mạ giúp hạn chế thép tiếp xúc trực tiếp với hơi ẩm và không khí, qua đó làm chậm quá trình oxy hóa.
Sản phẩm có bề mặt sáng, trọng lượng nhẹ và dễ cắt, uốn hoặc cán sóng. Tôn kẽm được cung cấp dưới dạng tôn cuộn, tôn phẳng và tôn cán sóng với nhiều mức độ dày khác nhau.
Ưu điểm của tôn kẽm Đông Á
- Giá thành tương đối hợp lý.
- Bề mặt sáng, dễ vệ sinh.
- Khả năng gia công và tạo hình tốt.
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển.
- Phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí.
Tôn kẽm Đông Á thường được dùng để lợp mái công trình phụ, làm vách ngăn, hàng rào, cửa cuốn, ống gió, máng xối, úp nóc và các loại phụ kiện.
2. Tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được cấu tạo từ thép nền phủ hợp kim nhôm – kẽm. Thành phần nhôm góp phần tạo màng bảo vệ và phản xạ nhiệt, trong khi kẽm hỗ trợ bảo vệ thép nền ở những vị trí mép cắt hoặc trầy xước nhỏ.
Bề mặt tôn có màu ánh kim và bông vân đặc trưng. So với tôn kẽm thông thường, tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn và hỗ trợ chống nóng tốt hơn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Các dòng tôn lạnh phổ biến có thể được phân loại theo khối lượng lớp mạ như:
- Tôn lạnh AZ75.
- Tôn lạnh AZ100.
- Tôn lạnh AZ150.
Chỉ số AZ thể hiện khối lượng lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm trên đơn vị diện tích. Công trình có yêu cầu cao về tuổi thọ hoặc thường xuyên tiếp xúc với môi trường bên ngoài có thể cân nhắc sản phẩm sở hữu lớp mạ cao hơn.
Ứng dụng của tôn lạnh Đông Á
- Lợp mái nhà ở và nhà trọ.
- Làm mái, vách nhà xưởng.
- Thi công kho bãi và nhà tiền chế.
- Lợp mái trang trại, nhà xe.
- Gia công máng xối và phụ kiện mái.
3. Tôn lạnh màu Đông Á
Tôn lạnh màu Đông Á được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim nhôm – kẽm, sau đó phủ thêm hệ sơn bảo vệ. Cấu tạo này giúp sản phẩm vừa có khả năng chống ăn mòn vừa tạo màu sắc đẹp cho công trình.
Tôn lạnh màu có nhiều lựa chọn như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đô, nâu đất, màu socola, xám ghi, xám lông chuột và trắng sữa. Tùy nhãn hàng và thời điểm sản xuất, bảng màu thực tế có thể thay đổi.
Đặc điểm của tôn lạnh màu Đông Á
- Bề mặt có màu sắc đồng đều.
- Nhiều gam màu phù hợp với kiến trúc công trình.
- Lớp sơn hỗ trợ bảo vệ tôn trước nắng, mưa.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Có thể cán thành nhiều kiểu sóng.
- Phù hợp với cả mái và vách bao che.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi cho nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4, cửa hàng, showroom, trường học, nhà xưởng và kho hàng.
4. Các dòng nhãn hàng tôn Đông Á
Tôn Đông Á phân chia sản phẩm thành nhiều dòng nhãn hàng nhằm đáp ứng các phân khúc công trình khác nhau.
Tôn KINGMAX
KINGMAX là nhóm sản phẩm cao cấp của Tôn Đông Á, hướng đến những công trình yêu cầu cao về độ bền, khả năng bảo vệ và tính thẩm mỹ.
Một số sản phẩm thuộc nhóm này được phát triển với hệ sơn hoặc tính năng bề mặt riêng biệt, chẳng hạn khả năng hạn chế bám bẩn, duy trì màu sắc và tăng khả năng chống ăn mòn.
Tôn KINGMAX phù hợp với:
- Biệt thự và nhà ở cao cấp.
- Nhà xưởng, kho hàng quy mô lớn.
- Công trình thương mại.
- Công trình yêu cầu thời gian sử dụng lâu dài.
Tôn KING
KING là dòng sản phẩm chất lượng cao với nhiều lựa chọn về tôn lạnh và tôn màu. Một số sản phẩm phổ biến có lớp mạ AZ100 hoặc AZ150, tùy từng chủng loại.
Dòng KING thích hợp cho nhà ở, nhà xưởng, văn phòng, showroom và công trình cần độ bền cao.
Tôn WIN
WIN thuộc nhóm sản phẩm phổ thông, cân bằng giữa chất lượng và chi phí đầu tư. Sản phẩm có các lựa chọn tôn lạnh và tôn màu, phù hợp với nhà dân dụng, cửa hàng, nhà trọ, kho hàng hoặc nhà xưởng vừa và nhỏ.
Tôn S VIỆT
S VIỆT hướng đến các công trình cần tối ưu chi phí. Dòng sản phẩm này có nhiều lựa chọn màu sắc và quy cách, thích hợp cho mái che, công trình phụ, nhà ở phổ thông hoặc công trình có ngân sách giới hạn.
Việc lựa chọn nhãn hàng cần dựa trên lớp mạ, độ dày, hệ sơn, môi trường lắp đặt và điều kiện bảo hành, không nên chỉ căn cứ vào giá bán.
Tôn Đông Á cán 5 sóng
Tôn 5 sóng Đông Á có sóng lớn, khoảng cách giữa các sóng rộng và khả năng thoát nước tốt. Các gân phụ thường được bố trí trên bề mặt nhằm tăng độ cứng, hạn chế biến dạng.
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà máy và nhà xưởng.
- Kho bãi có diện tích mái lớn.
- Nhà thép tiền chế.
- Trang trại và khu chăn nuôi.
- Mái che bãi xe, khu sản xuất.
Tôn 5 sóng có thể sử dụng nền tôn kẽm, tôn lạnh, tôn lạnh màu hoặc kết hợp thêm lớp cách nhiệt.
Tôn Đông Á cán 9 sóng
Tôn 9 sóng có kiểu dáng cân đối, khả năng thoát nước tốt và phù hợp với nhiều dạng công trình. Đây là loại sóng được dùng phổ biến cho nhà ở dân dụng và nhà xưởng.
Ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Lợp mái nhà cấp 4 và nhà phố.
- Thi công mái hiên, sân thượng.
- Lợp mái cửa hàng, văn phòng.
- Làm mái, vách nhà kho và nhà xưởng.
- Thi công các công trình phụ.
Sản phẩm có nhiều độ dày và màu sắc, thuận tiện lựa chọn theo thiết kế công trình.
Tôn Đông Á cán 11 sóng
Tôn 11 sóng có bước sóng nhỏ, bề mặt nhiều đường gân và hình thức gọn gàng. Loại tôn này thường được sử dụng cho mái nhà dân dụng, mái che, vách ngăn và công trình có diện tích vừa phải.
Ưu điểm của tôn 11 sóng là trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, thoát nước nhanh và phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc.
5. Tôn giả ngói Đông Á
Tôn giả ngói Đông Á, còn gọi là tôn sóng ngói, được sản xuất từ tôn lạnh màu và cán tạo hình giống các lớp ngói truyền thống. Sản phẩm mang lại vẻ đẹp sang trọng nhưng nhẹ hơn mái ngói thông thường.
Tôn giả ngói có nhiều màu như đỏ, đỏ đô, xanh rêu, nâu, xám hoặc màu lông chuột, phù hợp với:
- Biệt thự và nhà phố.
- Nhà cấp 4 mái dốc.
- Khu nghỉ dưỡng và homestay.
- Nhà hàng, quán cà phê.
- Công trình kiến trúc truyền thống.
Nhờ trọng lượng nhẹ, tôn giả ngói giúp giảm tải cho hệ khung kèo, rút ngắn thời gian lắp đặt và tiết kiệm chi phí kết cấu.
6. Tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á là sản phẩm được gia công từ tôn lạnh màu kết hợp với vật liệu chống nóng. Cấu tạo phổ biến gồm lớp tôn mặt trên, lớp cách nhiệt ở giữa và lớp hoàn thiện phía dưới.
Tôn PU Đông Á
Tôn PU có cấu tạo ba lớp:
- Tôn lạnh màu Đông Á.
- Lõi polyurethane cách nhiệt.
- Màng bạc, giấy bạc hoặc tôn phẳng mặt dưới.
Lõi PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt, hỗ trợ giảm tiếng ồn và tăng độ cứng cho tấm lợp. Sản phẩm thích hợp với nhà ở, văn phòng, kho hàng và nhà xưởng.
Tôn xốp EPS Đông Á
Tôn EPS sử dụng lớp xốp nhẹ nằm giữa tôn bề mặt và lớp hoàn thiện. Sản phẩm có khả năng cách nhiệt tương đối tốt, trọng lượng nhẹ và chi phí dễ tiếp cận.
Tôn EPS thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho, công trình lắp ghép, khu sản xuất và trang trại.
Tôn PE-OPP Đông Á
Tôn PE-OPP được dán thêm lớp mút xốp PE và màng phản xạ nhiệt. Đây là giải pháp chống nóng có kết cấu gọn nhẹ, thi công nhanh và chi phí hợp lý.
Sản phẩm phù hợp với nhà dân dụng, mái hiên, cửa hàng, nhà trọ và công trình phụ.
7. Tôn Đông Á dạng cuộn và tấm phẳng
Bên cạnh sản phẩm cán sóng, Tôn Đông Á còn cung cấp tôn dạng cuộn và tấm phẳng để phục vụ các đơn vị gia công.
Sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu để:
- Cán tôn lợp mái.
- Gia công máng xối, diềm mái và úp nóc.
- Sản xuất cửa cuốn, tủ điện.
- Chế tạo ống gió và thiết bị điện lạnh.
- Sản xuất đồ gia dụng.
- Gia công các chi tiết cơ khí.
Quy cách cuộn, độ dày và khổ rộng được lựa chọn theo yêu cầu sản xuất.
8. Phụ kiện tôn Đông Á
Tôn Đông Á có thể được gia công thành nhiều loại phụ kiện đồng bộ cho hệ thống mái, gồm:
- Tôn úp nóc.
- Úp nóc giả ngói.
- Máng xối.
- Diềm mái.
- Tấm bo góc.
- Tấm che khe nối.
- Tấm úp sườn.
- Tấm chống dột.
Sử dụng phụ kiện cùng loại và đồng màu giúp mái tôn đẹp mắt, hạn chế thấm nước tại các vị trí tiếp giáp và nâng cao độ hoàn thiện.
3. Bảng giá tôn đông á
Giá tôn Đông Á hiện dao động khoảng 45.000–255.000 đồng/mét dài, tùy loại tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn giả ngói hay tôn cách nhiệt. Mức giá còn phụ thuộc vào độ dày, lớp mạ, màu sắc, kiểu sóng, số lượng đặt mua và khu vực giao hàng. Do thị trường nguyên liệu thường xuyên biến động, khách hàng nên liên hệ đại lý uy tín để nhận báo giá mới nhất, đồng thời kiểm tra rõ độ dày thực tế, khổ hữu dụng, chi phí vận chuyển và chính sách bảo hành. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo mét dài, khổ tôn khoảng 1,07 m.
1. Bảng giá tôn lạnh màu Đông Á
Độ dày |
Trọng lượng tham khảo |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,35 mm |
2,7 kg/m |
86.000 đồng/m |
0,40 mm |
3,4 kg/m |
94.000 đồng/m |
0,45 mm |
3,9 kg/m |
103.000 đồng/m |
0,50 mm |
4,4 kg/m |
116.000 đồng/m |
Tôn lạnh màu Đông Á có nhiều lựa chọn như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, xám lông chuột, trắng sữa và nâu đất. Giá có thể chênh lệch theo dòng KINGMAX, KING, WIN, S VIỆT, loại lớp mạ và hệ sơn.
2. Bảng giá tôn kẽm Đông Á
Độ dày |
Trọng lượng tham khảo |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,25 mm |
2,12 kg/m |
45.000–50.000 đồng/m |
0,30 mm |
2,55 kg/m |
53.000–63.000 đồng/m |
0,35 mm |
3,00 kg/m |
63.000–70.000 đồng/m |
0,40 mm |
3,45 kg/m |
72.000–80.000 đồng/m |
0,45 mm |
3,90 kg/m |
80.000–89.000 đồng/m |
0,50 mm |
4,30 kg/m |
89.000–101.000 đồng/m |
Tôn kẽm Đông Á có giá tương đối hợp lý, thích hợp lợp mái công trình phụ, làm vách, hàng rào, máng xối và gia công sản phẩm cơ khí.
3. Bảng giá tôn lạnh Đông Á
Độ dày |
Trọng lượng tham khảo |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,30 mm |
2,55 kg/m |
62.000–70.000 đồng/m |
0,35 mm |
3,00 kg/m |
70.000–78.000 đồng/m |
0,40 mm |
3,45 kg/m |
80.000–88.000 đồng/m |
0,45 mm |
3,90 kg/m |
88.000–98.000 đồng/m |
0,50 mm |
4,30 kg/m |
98.000–110.000 đồng/m |
Tôn lạnh Đông Á được phủ hợp kim nhôm – kẽm, có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt. Sản phẩm phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình nông nghiệp.
4. Bảng giá tôn PU cách nhiệt Đông Á
Độ dày tôn nền |
Trọng lượng |
PU 5 sóng |
PU 9 sóng |
|---|---|---|---|
0,30 mm |
2,5 kg/m |
119.000 đồng/m |
122.000 đồng/m |
0,35 mm |
3,0 kg/m |
128.000 đồng/m |
130.000 đồng/m |
0,40 mm |
3,5 kg/m |
139.500 đồng/m |
141.500 đồng/m |
0,45 mm |
3,9 kg/m |
148.500 đồng/m |
150.500 đồng/m |
0,50 mm |
4,4 kg/m |
157.000 đồng/m |
159.000 đồng/m |
Tôn PU Đông Á có cấu tạo gồm tôn lạnh màu, lớp PU cách nhiệt và lớp màng bạc hoặc vật liệu hoàn thiện phía dưới. Sản phẩm hỗ trợ chống nóng, giảm tiếng ồn và thích hợp cho nhà ở, cửa hàng, kho hàng, nhà xưởng.
5. Bảng giá tôn giả ngói Đông Á
Độ dày |
Trọng lượng tham khảo |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,30 mm |
2,5 kg/m |
69.540 đồng/m |
0,35 mm |
3,0 kg/m |
74.440 đồng/m |
0,40 mm |
3,5 kg/m |
88.240 đồng/m |
0,45 mm |
3,9 kg/m |
98.680 đồng/m |
0,50 mm |
4,4 kg/m |
105.800 đồng/m |
Tôn giả ngói Đông Á phù hợp với biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4 và công trình mái dốc. Mức giá tôn màu, tôn PU và tôn giả ngói được tham khảo từ bảng báo giá đại lý cập nhật năm 2026
4. Đặt mua tôn đông á ở đâu uy tín?
Tôn Đông Á là thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng quốc tế, mẫu mã đa dạng và thân thiện với người dùng. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, giấy tờ bảo hành đầy đủ và nhận được dịch vụ chuyên nghiệp, bạn nên chọn mua tại các đại lý uy tín.

4.1Tôn Thép Hoàng Phúc – Đại lý chuyên phân phối Tôn Đông Á
- Cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm: tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói…
- Cam kết hàng chính hãng 100%, có tem chứng nhận, bảo hành từ hãng.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu (cắt độ dài, chọn màu, kiểu sóng).
- Giao hàng nhanh tại TP HCM và tỉnh lân cận, tư vấn kỹ thuật tận nơi.
- Hotline: 0919077799
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Lựa chọn tin cậy cho công trình
- Là đối tác lâu năm của Tôn Đông Á, chuyên phân phối hàng chính hãng với đa dạng màu sắc và độ dày.
- Hỗ trợ tư vấn trực tiếp việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu (nhà dân dụng, nhà xưởng, công nghiệp…).
- Có chính sách chiết khấu ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn, giao hàng đúng hẹn, có hỗ trợ kỹ thuật.
- Hotline: 0933 144 555
- Website: www.satthepxaydungvn.com
4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Uy tín trong từng mét tôn
- Phân phối sản phẩm Tôn Đông Á đủ chủng loại: tôn mạ, tôn lạnh màu, tôn PU…
- Cam kết sản phẩm đúng chuẩn, có giấy tờ kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, hậu mãi chu đáo.
- Giá hợp lý, vận chuyển tận nơi, hỗ trợ báo giá theo dự án – công trình.
- Hotline: 0911677799
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
✅ Tại sao nên chọn đại lý chính hãng để mua Tôn Đông Á?
- Đảm bảo hàng thật – có tem – phiếu bảo hành chính hãng.
- Được tư vấn chuyên sâu về độ dày, loại sóng, màu sắc phù hợp với công trình.
- Giá công khai, có ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách thân thiết.
- Hỗ trợ vận chuyển, cắt theo yêu cầu và hậu mãi tận nơi.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm Tôn Đông Á đẳng cấp – chất lượng – an tâm. Hãy liên hệ ngay Tôn Thép Hoàng Phúc, Sông Hồng Hà hoặc Nguyễn Thi để được tư vấn rõ ràng, nhận mẫu, báo giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Gọi ngay để cập nhật bảng giá mới nhất và ưu đãi đặc biệt cho dự án của bạn!
Các bạn xem thêm tôn cách nhiệt đông á
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tondonga.net
- Website:www.rao.com.vn
0977800810
0938630616