Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Saturday, 10/10/2026 |

Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng giải pháp chống nóng, cách âm hiệu quả

Giá liên hệ

Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng là giải pháp lợp mái bền đẹp, có khả năng chống nóng, cách âm và hạn chế hấp thụ nhiệt hiệu quả. Sản phẩm được thiết kế 9 sóng chắc chắn, thoát nước nhanh, phù hợp sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và nhiều công trình dân dụng. Với trọng lượng nhẹ, màu sắc đa dạng và thi công nhanh chóng, tôn cách nhiệt Đông Á giúp không gian bên trong luôn thoáng mát, đồng thời tiết kiệm chi phí xây dựng.

Thương hiệu: Tôn Đông Á

Mã sản phẩm: TCHDA9S

Đặt hàng
0/5 (0 votes)

Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng là dòng vật liệu lợp mái được thiết kế nhằm tăng khả năng cách nhiệt, hạn chế hấp thụ nhiệt và góp phần duy trì không gian bên dưới mát mẻ hơn. Sản phẩm kết hợp lớp tôn Đông Á với lớp vật liệu cách nhiệt bên trong, đồng thời sử dụng thiết kế 9 sóng giúp mái có độ cứng tốt, tăng khả năng thoát nước và tạo diện mạo cân đối cho công trình. Nhờ sự kết hợp giữa hiệu quả cách nhiệt và kiểu sóng 9 sóng, sản phẩm phù hợp với nhiều hạng mục như nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình dân dụng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm cấu tạo, quy cách, ứng dụng, bảng giá tham khảo, kinh nghiệm mua Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng chính hãng cũng như các đơn vị cung cấp uy tín. Những thông tin này sẽ giúp bạn có thêm cơ sở để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, quy mô công trình và ngân sách đầu tư.

1. Đặc điểm tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng

Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa khả năng giảm truyền nhiệt, kết cấu chắc chắn và kiểu sóng 9 sóng phù hợp với nhiều công trình. Thiết kế này không chỉ tạo độ cứng cho tấm tôn mà còn hỗ trợ thoát nước trên mái, đồng thời mang lại vẻ ngoài gọn gàng, cân đối.

  • ✅ Khả năng cách nhiệt tốt: Lớp cách nhiệt giúp hạn chế lượng nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới, góp phần giảm cảm giác nóng vào những ngày thời tiết oi bức.
  • ✅ Thương hiệu Đông Á: Sản phẩm thuộc thương hiệu tôn Đông Á, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
  • ✅ Thiết kế 9 sóng: Số lượng sóng vừa phải tạo sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ của mái.
  • ✅ Kết cấu phù hợp nhiều công trình: Kiểu tôn 9 sóng có thể sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, nhà tiền chế và các công trình có diện tích mái lớn.
  • ✅ Tăng hiệu quả sử dụng không gian: Khả năng hạn chế truyền nhiệt từ mái giúp không gian bên dưới dễ chịu hơn, đặc biệt khi kết hợp với hệ thống thông gió phù hợp.
  • ✅ Mẫu mã đa dạng: Tôn có nhiều lựa chọn màu sắc, thuận tiện phối hợp với kiến trúc và tổng thể công trình.

1.1 Về cấu tạo tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng

Để tạo nên khả năng che chắn và cách nhiệt, tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng được cấu tạo từ nhiều lớp liên kết với nhau, trong đó mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng:

  • Lớp tôn bề mặt: Sử dụng tôn Đông Á tạo thành phần mái bên ngoài, có nhiệm vụ che mưa, nắng và bảo vệ công trình.
  • Lớp cách nhiệt: Được bố trí ở giữa, có tác dụng hạn chế quá trình truyền nhiệt từ bên ngoài vào không gian bên dưới mái.
  • Lớp nền hoặc lớp tôn/giấy bảo vệ: Tùy dòng sản phẩm, lớp dưới giúp tăng độ hoàn thiện, bảo vệ phần cách nhiệt và tạo bề mặt phía trong mái.
  • Hệ thống sóng 9 sóng: Các gân sóng được tạo hình dọc theo tấm tôn, giúp tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước nhanh trên mái.

*** Nhờ cấu tạo nhiều lớp kết hợp với kiểu sóng 9 sóng, sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu lợp mái vừa hỗ trợ cải thiện khả năng cách nhiệt cho công trình.

1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng

Quy cách tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng có thể thay đổi theo từng dòng sản phẩm và yêu cầu gia công. Một số thông số thường được tham khảo gồm:

Thông số

Quy cách tham khảo

Chiều rộng tấm tôn

Khoảng 1.070 – 1.100 mm

Khổ rộng hữu dụng

Khoảng 1.000 mm

Chiều dài

Cắt theo yêu cầu, thường từ 2 – 12 m

Chiều cao sóng

Khoảng 20 – 25 mm

Khoảng cách giữa các sóng

Khoảng 125 – 135 mm

 

*** Khi đặt mua, người dùng nên xác nhận lại quy cách thực tế với đơn vị cung cấp vì kích thước có thể khác nhau tùy mẫu tôn, dây chuyền sản xuất và yêu cầu đặt hàng.

1.3 Độ dày tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực và mức độ phù hợp của tấm tôn với từng loại công trình. Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng thường được lựa chọn theo các mức độ dày sau:

Hạng mục

Độ dày tham khảo

Ứng dụng phổ biến

Độ dày tôn

Khoảng 0,35 – 0,50 mm

Nhà ở, mái che, công trình dân dụng

Độ dày lớp cách nhiệt

Khoảng 16 – 20 mm

Nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, kho hàng

Độ dày tổng thể

Khoảng 18 – 25 mm

Công trình cần tăng hiệu quả cách nhiệt

 

*** Lưu ý khi chọn độ dày: Công trình có diện tích mái lớn, khoảng cách xà gồ rộng hoặc thường xuyên chịu tác động của thời tiết nên ưu tiên loại tôn có độ dày phù hợp để đảm bảo độ cứng và tuổi thọ. Không nên chỉ dựa vào giá bán mà cần cân đối giữa độ dày tôn, lớp cách nhiệt, kết cấu mái và mục đích sử dụng.

1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng

Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng có nhiều màu sắc để đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và phối hợp với kiến trúc công trình. Một số màu phổ biến gồm:

  • Xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, sạch sẽ, phù hợp với nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng.
  • Xanh rêu: Mang vẻ trầm, hài hòa với không gian nhiều cây xanh và các công trình theo phong cách tự nhiên.
  • Đỏ: Tạo điểm nhấn nổi bật, thường được lựa chọn cho nhà ở, mái che và công trình cần vẻ ngoài ấm áp.
  • Xám: Mang phong cách hiện đại, trung tính, dễ phối với nhiều màu tường và vật liệu xây dựng.
  • Trắng sữa: Tạo cảm giác sáng và rộng rãi, thích hợp với các công trình đề cao sự nhẹ nhàng, tinh tế.

*** Khi lựa chọn, nên ưu tiên màu tôn phù hợp với phong thủy, mệnh của gia chủ và màu sắc tổng thể của công trình để vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa tạo sự hài hòa.

1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng

Nhờ thiết kế 9 sóng kết hợp lớp cách nhiệt, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục như:

  • ✅ Lợp mái nhà ở: Hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống phòng ở, phòng ngủ và khu vực sinh hoạt.
  • ✅ Lợp mái nhà xưởng: Hỗ trợ giảm nhiệt cho không gian sản xuất, đặc biệt tại các khu vực có mái tôn diện tích lớn.
  • ✅ Lợp kho hàng: Giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài đến không gian lưu trữ.
  • ✅ Nhà tiền chế: Phù hợp với kết cấu mái có yêu cầu thi công nhanh và trọng lượng vật liệu hợp lý.
  • ✅ Mái che sân, hiên, ban công: Tạo lớp che chắn nắng mưa và cải thiện điều kiện nhiệt ở khu vực bên dưới.
  • ✅ Công trình thương mại, dịch vụ: Có thể sử dụng cho cửa hàng, nhà hàng, khu kinh doanh và các công trình có nhu cầu chống nóng cho mái.

Nhìn chung, tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng nổi bật ở sự kết hợp giữa khả năng hạn chế truyền nhiệt và thiết kế 9 sóng chắc chắn, cân đối. Việc lựa chọn đúng cấu tạo, quy cách, độ dày và màu sắc sẽ giúp sản phẩm phát huy hiệu quả tốt hơn trong từng công trình.

2. Bảng giá tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng

Giá tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng thường dao động từ 120.000 – 185.000 đồng/m², tùy thuộc vào độ dày lớp tôn, độ dày lớp xốp cách nhiệt, quy cách sản phẩm và số lượng đặt mua. Mức giá dưới đây mang tính tham khảo, giúp khách hàng dễ dàng dự trù chi phí trước khi lựa chọn sản phẩm.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT ĐÔNG Á 9 SÓNG

Độ dày lớp tôn

Độ dày lớp xốp cách nhiệt

Giá tham khảo

0,35 mm

16 mm

120.000 – 130.000 đồng/m²

0,40 mm

16 mm

130.000 – 145.000 đồng/m²

0,45 mm

18 mm

145.000 – 160.000 đồng/m²

0,50 mm

18 mm

155.000 – 170.000 đồng/m²

0,50 mm

20 mm

170.000 – 185.000 đồng/m²

*** Lưu ý:

  • Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng mua, màu sắc và quy cách đặt hàng.
  • Giá có thể chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển, phụ kiện và chi phí thi công.
  • Độ dày lớp tôn và lớp xốp càng cao thì giá thành thường càng tăng, đồng thời khả năng chịu lực và cách nhiệt cũng được cải thiện.
  • Nên hỏi báo giá trực tiếp từ đại lý để xác nhận đúng độ dày, loại lớp cách nhiệt, khổ tôn và giá tại thời điểm mua.

Nhìn chung, giá tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng có nhiều mức để khách hàng lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách đầu tư. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, nên ưu tiên sản phẩm có quy cách phù hợp thay vì chỉ lựa chọn theo mức giá thấp nhất.

3. Những lưu ý khi mua tôn Đông Á chính hãng

Khi mua tôn Đông Á, đặc biệt là tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng, người dùng cần kiểm tra kỹ nguồn gốc, thông số kỹ thuật và chất lượng sản phẩm để hạn chế nguy cơ mua phải hàng không đúng tiêu chuẩn. Một số lưu ý quan trọng dưới đây sẽ giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm, phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.

3.1 Kiểm tra nguồn gốc và thương hiệu

  • ✅ Ưu tiên mua tôn tại các đại lý, nhà phân phối có thông tin kinh doanh rõ ràng.
  • ✅ Kiểm tra tên thương hiệu Đông Á trên sản phẩm và các giấy tờ liên quan.
  • ✅ Yêu cầu người bán cung cấp thông tin về nguồn gốc, xuất xứ của tôn.
  • ✅ Hạn chế mua sản phẩm không có thông tin nhà sản xuất hoặc nguồn gốc không rõ ràng.
  • ✅ Đối chiếu thông tin trên sản phẩm với báo giá, phiếu giao hàng và chứng từ mua bán.

3.2 Kiểm tra độ dày và quy cách tôn

  • ✅ Kiểm tra đúng độ dày lớp tôn theo thỏa thuận khi đặt hàng.
  • ✅ Xác nhận khổ rộng, khổ hữu dụng và chiều dài của từng tấm.
  • ✅ Kiểm tra đúng thiết kế 9 sóng, tránh nhầm với các dòng tôn có số lượng sóng khác.
  • ✅ Xác nhận chiều cao sóng và khoảng cách giữa các sóng nếu công trình yêu cầu quy cách cụ thể.
  • ✅ Đối với đơn hàng cắt theo kích thước, cần cung cấp chính xác chiều dài từng tấm để hạn chế hao hụt vật liệu.

3.3 Kiểm tra lớp cách nhiệt

  • ✅ Xác định rõ loại vật liệu được sử dụng làm lớp cách nhiệt.
  • ✅ Kiểm tra độ dày lớp cách nhiệt theo báo giá và yêu cầu kỹ thuật.
  • ✅ Quan sát lớp cách nhiệt có được ép hoặc liên kết chắc chắn với lớp tôn hay không.
  • ✅ Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào độ dày lớp tôn mà bỏ qua chất lượng và độ dày lớp cách nhiệt.
  • ✅ Với công trình cần chống nóng cao, nên lựa chọn độ dày lớp cách nhiệt phù hợp với điều kiện sử dụng.

3.4 Kiểm tra bề mặt và chất lượng tấm tôn

  • ✅ Bề mặt tôn cần tương đối phẳng, không có dấu hiệu móp méo, trầy xước hoặc biến dạng nghiêm trọng.
  • ✅ Lớp sơn hoặc lớp phủ bề mặt cần đồng đều, không bong tróc hoặc loang màu bất thường.
  • ✅ Các đường sóng phải tương đối đều và không bị biến dạng.
  • ✅ Mép tôn cần được cắt gọn, không có tình trạng cong vênh hoặc dập gãy.
  • ✅ Kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi nhận hàng, đặc biệt với những đơn hàng số lượng lớn.

3.5 So sánh giá trước khi mua

  • ✅ Tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị để có cơ sở so sánh.
  • ✅ Không nên chọn sản phẩm có giá thấp bất thường so với mặt bằng chung.
  • ✅ Hỏi rõ giá tính theo m², mét dài hay tấm để tránh nhầm lẫn khi tính tổng chi phí.
  • ✅ Xác nhận giá đã bao gồm VAT, vận chuyển, cắt tôn và các chi phí khác hay chưa.
  • ✅ Với đơn hàng lớn, có thể trao đổi để nhận mức giá và chính sách chiết khấu phù hợp.

3.6 Lựa chọn độ dày phù hợp với công trình

  • ✅ Nhà ở dân dụng có thể lựa chọn độ dày phù hợp với kết cấu mái và nhu cầu sử dụng.
  • ✅ Nhà xưởng, kho hàng hoặc công trình có diện tích mái lớn nên cân nhắc loại tôn có độ dày cao hơn.
  • ✅ Khoảng cách xà gồ cần được tính toán phù hợp với độ dày và khả năng chịu lực của tôn.
  • ✅ Không nên chọn tôn quá mỏng chỉ để giảm chi phí ban đầu nếu công trình yêu cầu độ bền cao.
  • ✅ Ưu tiên cân đối giữa độ dày, khả năng cách nhiệt, tuổi thọ và ngân sách đầu tư.

3.7 Chọn màu sắc phù hợp

  • ✅ Lựa chọn màu dựa trên kiến trúc tổng thể của công trình.
  • ✅ Có thể cân nhắc màu tôn theo phong thủy và mệnh của gia chủ.
  • ✅ Màu sáng thường tạo cảm giác nhẹ nhàng, hiện đại và phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc.
  • ✅ Màu đậm giúp tạo điểm nhấn nhưng cần phối hợp hài hòa với màu tường và các vật liệu khác.
  • ✅ Nên xem mẫu màu thực tế trước khi đặt số lượng lớn vì màu hiển thị trên màn hình có thể khác sản phẩm thực tế.

3.8 Kiểm tra hóa đơn, chứng từ khi nhận hàng

  • ✅ Yêu cầu hóa đơn, phiếu xuất kho hoặc chứng từ mua bán theo thỏa thuận.
  • ✅ Kiểm tra số lượng tấm, kích thước và độ dày trước khi nhận.
  • ✅ Đối chiếu sản phẩm thực tế với nội dung ghi trên đơn hàng.
  • ✅ Lưu lại chứng từ để thuận tiện cho việc bảo hành hoặc xử lý khi có vấn đề phát sinh.
  • ✅ Với công trình lớn, nên lập biên bản giao nhận đầy đủ giữa hai bên.

3.9 Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín

  • ✅ Ưu tiên đại lý có địa chỉ, số điện thoại và thông tin liên hệ rõ ràng.
  • ✅ Chọn đơn vị có kinh nghiệm phân phối vật liệu xây dựng và tôn Đông Á.
  • ✅ Tham khảo đánh giá, phản hồi của khách hàng trước khi đặt mua.
  • ✅ Ưu tiên nơi có chính sách giao hàng, đổi trả và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.
  • ✅ Nên yêu cầu báo giá chi tiết để dễ kiểm tra và so sánh trước khi ký đơn hàng.

Những lưu ý trên giúp người mua hạn chế rủi ro về nguồn gốc, chất lượng và thông số kỹ thuật khi lựa chọn tôn Đông Á chính hãng. Đặc biệt với tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng, cần kiểm tra đồng thời lớp tôn, lớp cách nhiệt và quy cách 9 sóng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu của công trình.

4. Đặt mua tôn Đông Á chính hãng ở đâu uy tín?

Để mua được tôn Đông Á chính hãng, khách hàng nên ưu tiên các đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, cung cấp đúng quy cách và hỗ trợ giao hàng đến công trình. Dưới đây là 3 đơn vị chuyên phân phối tôn thép và vật liệu xây dựng mà khách hàng có thể tham khảo khi cần mua tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị phân phối tôn thép và vật liệu xây dựng tại TP.HCM cùng các khu vực lân cận. Công ty cung cấp nhiều dòng tôn Đông Á như tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt, đáp ứng nhu cầu của công trình dân dụng, nhà xưởng và công trình công nghiệp. Đơn vị cũng có các sản phẩm tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng và hỗ trợ tư vấn quy cách theo nhu cầu khách hàng.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

  • Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
  • Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
  • Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
  • Email: nguyenthicompany@gmail.com
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn lợp mái, tôn cách nhiệt, thép hộp, thép hình và nhiều vật liệu xây dựng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Công ty cho biết có gần 10 năm hoạt động trong lĩnh vực tôn, thép và xà gồ, đồng thời phân phối nhiều dòng tôn Đông Á, trong đó có tôn PU Đông Á 9 sóng.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

  • Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
  • Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
  • Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
  • Email: tonthephoangphuc@gmail.com
  • Website: www.tonthephoangphuc.com

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp tôn, thép, xà gồ và vật liệu xây dựng tại TP.HCM và các khu vực lân cận. Công ty có nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực tôn thép, cung cấp các dòng sản phẩm từ những thương hiệu như Đông Á, Hoa Sen, Việt Nhật và một số thương hiệu khác. Sông Hồng Hà hiện phân phối tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn PU cùng nhiều sản phẩm phục vụ công trình dân dụng và công nghiệp.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

  • Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM 
  • Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
  • Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
  • Email: thepsonghongha@gmail.com
  • Website: www.satthepxaydungvn.com

Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần kết hợp giữa khả năng hạn chế truyền nhiệt, độ cứng của thiết kế 9 sóng và tính thẩm mỹ của mái tôn. Để sản phẩm phát huy hiệu quả và sử dụng bền lâu, khách hàng nên lựa chọn đúng độ dày, quy cách, lớp cách nhiệt, màu sắc và đặc biệt ưu tiên mua từ đơn vị cung cấp có nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, chính sách bán hàng minh bạch.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

  • ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo: 
  •  Hotline: 0977800810 - 0938630616
  • www.todonga.net 
  • Website:www.rao.com.vn

CÁC TOUR LIÊN QUAN

↑