Tôn cách nhiệt đông á giải pháp cách nhiệt, chống nóng, cách âm hiệu quả
-
Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng
- Tôn Đông Á | TCHDA9S | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
- Tôn Đông Á | TCNDA5S | sao
-
Giá liên hệ
Tôn cách nhiệt Đông Á là giải pháp mái lợp hiện đại, kết hợp độ bền chắc của tôn lạnh màu với khả năng chống nóng hiệu quả từ lõi PU, EPS hoặc PE-OPP. Cấu tạo nhiều lớp giúp hạn chế nhiệt truyền vào không gian bên trong, giảm tiếng ồn khi trời mưa và bảo vệ mái trước tác động khắc nghiệt của thời tiết. Sở hữu màu sắc sang trọng, kiểu sóng đa dạng cùng khả năng thi công nhanh, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình thương mại cần sự mát mẻ, bền đẹp lâu dài.

1. Đặc điểm tôn cách nhiệt đông á
Tôn cách nhiệt Đông Á là vật liệu lợp mái được gia công từ tôn lạnh màu Đông Á kết hợp với lớp vật liệu chống nóng như PU, EPS hoặc PE-OPP. Sản phẩm không chỉ bảo vệ công trình trước nắng mưa mà còn hạn chế nhiệt truyền qua mái, giảm tiếng ồn và nâng cao tính thẩm mỹ.

Nhờ trọng lượng nhẹ, màu sắc đa dạng và thi công nhanh, tôn cách nhiệt Đông Á được sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, cửa hàng, văn phòng, trang trại cùng nhiều loại công trình khác.
Tôn cách nhiệt Đông Á thường là sản phẩm được các đơn vị gia công tạo thành từ tôn Đông Á chính hãng và vật liệu cách nhiệt. Tùy yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên như:
- Tôn chống nóng Đông Á.
- Tôn PU Đông Á.
- Tôn xốp Đông Á.
- Tôn EPS Đông Á.
- Tôn PE-OPP Đông Á.
- Tôn Đông Á ba lớp.
Không phải tất cả tôn cách nhiệt đều có cấu tạo và hiệu quả giống nhau. Khả năng chống nóng phụ thuộc vào loại lõi, độ dày lớp cách nhiệt, chất lượng liên kết giữa các lớp và độ dày của tôn bề mặt.
1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á phổ biến có cấu tạo từ hai đến ba lớp. Mỗi lớp đảm nhận một chức năng riêng nhằm tạo nên tấm lợp bền, nhẹ và hỗ trợ chống nóng.
Lớp tôn Đông Á bề mặt
Lớp trên cùng thường sử dụng tôn lạnh màu Đông Á. Sản phẩm được cấu tạo từ thép nền cán nguội, lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm và hệ sơn bảo vệ.
Lớp tôn bề mặt có nhiệm vụ:
- Che mưa và ngăn nước thấm vào công trình.
- Chịu tác động trực tiếp từ nắng, gió và thời tiết.
- Tạo độ cứng cho tấm lợp.
- Bảo vệ lớp vật liệu cách nhiệt bên dưới.
- Tạo màu sắc và tính thẩm mỹ cho mái.
Tôn có thể được cán thành dạng 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói tùy thiết kế công trình.
Lớp vật liệu cách nhiệt
Lớp giữa là thành phần quan trọng quyết định khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn. Những loại vật liệu phổ biến gồm:
Lõi PU
PU, hay polyurethane, có cấu trúc bọt kín và khả năng hạn chế truyền nhiệt tốt. Lõi PU được liên kết với tôn bề mặt, giúp tăng độ cứng và tạo thành một tấm lợp tương đối chắc chắn.
Tôn PU Đông Á phù hợp với công trình cần hiệu quả cách nhiệt cao như nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, kho hàng và phòng sản xuất.
Lõi EPS
EPS là vật liệu xốp nhẹ gồm nhiều hạt nhựa giãn nở liên kết với nhau. Lõi EPS có khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn ở mức tương đối, đồng thời có giá thành thường dễ tiếp cận hơn PU.
Tôn EPS thích hợp với nhà kho, nhà xưởng, nhà lắp ghép, trang trại và các công trình cần cân bằng giữa chi phí với hiệu quả chống nóng.
Lớp PE-OPP
PE-OPP gồm lớp mút xốp PE kết hợp màng phản xạ nhiệt. Sản phẩm có kết cấu mỏng, nhẹ, dễ thi công và chi phí hợp lý.
Tôn PE-OPP phù hợp với mái hiên, nhà trọ, nhà ở, cửa hàng, nhà kho nhỏ và công trình phụ.
Lớp hoàn thiện mặt dưới
Lớp dưới cùng có thể sử dụng:
- Màng bạc.
- Giấy bạc.
- Màng PVC.
- Tôn phẳng.
- Tấm trang trí chuyên dụng.
Lớp hoàn thiện giúp bảo vệ lõi cách nhiệt, hạn chế hơi ẩm và tạo bề mặt trần gọn gàng hơn. Đối với công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ bền, mặt dưới bằng tôn phẳng thường được ưu tiên hơn màng bạc.
1.2 Quy cách tôn cách nhiệt Đông Á
Quy cách sản phẩm có thể khác nhau tùy kiểu sóng, loại lõi và thiết bị gia công của nhà cung cấp.
Tiêu chí |
Quy cách tham khảo |
|---|---|
Loại tôn bề mặt |
Tôn lạnh màu Đông Á |
Kiểu sóng |
5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng ngói |
Khổ tôn nguyên liệu |
Khoảng 1.070–1.200 mm |
Khổ hữu dụng |
Khoảng 800–1.000 mm tùy kiểu sóng |
Chiều dài tấm |
Cắt theo yêu cầu công trình |
Độ dày tôn nền |
Khoảng 0,30–0,50 mm |
Độ dày lõi PU |
Khoảng 16–50 mm |
Độ dày lõi EPS |
Khoảng 25–100 mm |
Độ dày PE-OPP |
Khoảng 3–30 mm |
Lớp mặt dưới |
Màng bạc, PVC hoặc tôn phẳng |
Khổ hữu dụng là phần chiều rộng thực tế còn lại sau khi các tấm tôn được chồng mí. Khi tính số lượng vật tư, cần sử dụng khổ hữu dụng thay vì khổ nguyên liệu.
1.3 Độ dày tôn cách nhiệt Đông Á
Độ dày của sản phẩm gồm hai thông số cần phân biệt: độ dày tôn nền và độ dày lớp cách nhiệt.
Độ dày tôn nền
Các mức phổ biến gồm:
- 0,30 mm: phù hợp với mái che nhỏ, công trình phụ hoặc hạng mục cần tiết kiệm.
- 0,35 mm: dùng cho nhà ở, nhà trọ và cửa hàng quy mô vừa.
- 0,40 mm: phù hợp với nhà dân dụng, văn phòng và nhà kho.
- 0,45 mm: có độ cứng tốt, thích hợp với nhà xưởng và mái diện tích lớn.
- 0,50 mm: phù hợp với công trình cần độ bền và khả năng chịu lực cao hơn.
Khách hàng nên kiểm tra độ dày thực tế và trọng lượng trên mét, tránh chỉ dựa vào tên gọi “dem” hoặc “zem”.
Độ dày lớp cách nhiệt
Lớp cách nhiệt dày thường cho hiệu quả chống nóng tốt hơn, nhưng còn phụ thuộc vào chất lượng vật liệu và quá trình gia công:
- PU từ 16–18 mm phù hợp với nhu cầu lợp mái phổ thông.
- PU từ 25–50 mm đáp ứng công trình cần hiệu quả cách nhiệt cao hơn.
- EPS từ 25–100 mm thích hợp với nhà kho, nhà lắp ghép và công trình công nghiệp.
- PE-OPP từ 3–30 mm phù hợp với nhiều mức ngân sách và nhu cầu chống nóng.
Khi lựa chọn, cần cân đối giữa hiệu quả cách nhiệt, tải trọng mái, chiều cao sóng và chi phí đầu tư.
1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt Đông Á
Lớp tôn bên trên có bảng màu đa dạng, giúp sản phẩm phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Những màu thường được sử dụng gồm:
- Xanh dương.
- Xanh ngọc.
- Xanh rêu.
- Đỏ tươi.
- Đỏ đậm.
- Nâu đất.
- Màu socola.
- Xám sáng.
- Xám lông chuột.
- Trắng sữa.
- Vàng kem.
- Màu cam.
Màu sáng như trắng sữa, xanh ngọc hoặc xám sáng tạo cảm giác nhẹ nhàng và hỗ trợ phản xạ ánh nắng. Những gam màu đỏ, xanh rêu, nâu hoặc xám lông chuột phù hợp với nhà mái dốc và kiến trúc hiện đại.
Bảng màu thực tế có thể thay đổi theo dòng KINGMAX, KING, WIN, S VIỆT và từng thời điểm sản xuất.
1.5 Ứng dụng của tôn cách nhiệt Đông Á
- Nhà ở dân dụng
- Tôn PU và PE-OPP được sử dụng để lợp mái nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự, phòng trọ, mái hiên và sân thượng. Khả năng hạn chế nhiệt giúp không gian bên trong dễ chịu hơn vào mùa nắng nóng.
- Nhà xưởng và nhà máy
- Tôn cách nhiệt giúp giảm lượng nhiệt truyền vào khu vực sản xuất, góp phần cải thiện môi trường làm việc và hỗ trợ giảm áp lực cho hệ thống làm mát.
- Kho chứa hàng
- Sản phẩm phù hợp với kho nông sản, kho vật tư và kho hàng thông thường. Việc giảm nhiệt độ dưới mái giúp hạn chế tác động của nắng nóng lên hàng hóa.
- Công trình thương mại
- Tôn cách nhiệt Đông Á được dùng cho cửa hàng, showroom, quán cà phê, nhà hàng, văn phòng và siêu thị mini nhờ khả năng chống nóng và màu sắc đa dạng.
- Công trình nông nghiệp
- Tôn PU hoặc EPS có thể dùng cho trang trại, khu chăn nuôi, nhà kho nông sản và khu bảo quản máy móc. Sản phẩm góp phần hạn chế nhiệt độ quá cao dưới mái.
- Nhà lắp ghép và công trình tạm
- Nhờ trọng lượng nhẹ và thi công nhanh, tôn cách nhiệt phù hợp với nhà lắp ghép, văn phòng công trường, nhà bảo vệ và khu lưu trú tạm.
1.7 Ưu điểm của tôn cách nhiệt Đông Á
- Khả năng chống nóng tốt
- Lõi PU, EPS hoặc PE-OPP giúp hạn chế nhiệt truyền từ mái vào bên trong, tạo không gian sử dụng dễ chịu hơn so với tôn một lớp thông thường.
- Hỗ trợ giảm tiếng ồn
- Lớp vật liệu cách nhiệt hấp thụ một phần âm thanh do mưa hoặc vật thể tác động lên mái. Trong đó, tôn PU và EPS thường có hiệu quả giảm tiếng ồn tốt hơn sản phẩm chỉ dán lớp PE mỏng.
- Độ bền và khả năng chống ăn mòn
- Tôn bề mặt sử dụng thép nền mạ hợp kim nhôm – kẽm và hệ sơn bảo vệ, giúp hạn chế oxy hóa trong điều kiện sử dụng phù hợp.
- Trọng lượng nhẹ
- So với mái bê tông hoặc ngói truyền thống, tôn cách nhiệt có trọng lượng thấp hơn, góp phần giảm tải cho khung kèo và nền móng.
- Thi công nhanh chóng
- Tấm tôn được cắt theo chiều dài mái, thuận tiện vận chuyển và lắp đặt. Việc hạn chế mối nối cũng giúp giảm nguy cơ thấm dột nếu thi công đúng kỹ thuật.
- Tính thẩm mỹ cao
- Màu sắc và kiểu sóng đa dạng giúp sản phẩm phù hợp với nhiều thiết kế kiến trúc, từ nhà dân dụng đến nhà xưởng hiện đại.
- Tiết kiệm chi phí sử dụng
- Khả năng hạn chế truyền nhiệt có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng quạt và thiết bị làm mát, từ đó hỗ trợ tiết kiệm điện năng cho công trình.
- Ứng dụng linh hoạt
- Sản phẩm có thể dùng cho mái, vách bao che, nhà lắp ghép và nhiều hạng mục khác. Khách hàng có thể lựa chọn loại lõi, độ dày và lớp hoàn thiện phù hợp với ngân sách.
2. Bảng giá tôn cách nhiệt đông á
Giá tôn cách nhiệt Đông Á hiện dao động khoảng 85.000–255.000 đồng/mét dài, tùy loại lõi PU, EPS hay PE-OPP, độ dày tôn nền, kiểu sóng và vật liệu hoàn thiện mặt dưới. Trong đó, tôn PU phổ biến có giá tham khảo từ 119.000–159.000 đồng/mét dài, đáp ứng tốt nhu cầu chống nóng cho nhà ở, nhà xưởng và kho bãi. Giá sản phẩm có thể thay đổi theo số lượng, màu sắc và địa điểm giao hàng, vì vậy khách hàng nên liên hệ đại lý uy tín để nhận báo giá chính xác nhất. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo mét dài, áp dụng cho khổ tôn khoảng 1,07 m.
1.1 Bảng giá tôn PU cách nhiệt Đông Á
Độ dày tôn nền |
PU 5 sóng |
PU 9 sóng |
|---|---|---|
0,30 mm |
119.000 đồng/m |
122.000 đồng/m |
0,35 mm |
128.000 đồng/m |
130.000 đồng/m |
0,40 mm |
139.500 đồng/m |
141.500 đồng/m |
0,45 mm |
148.500 đồng/m |
150.500 đồng/m |
0,50 mm |
157.000 đồng/m |
159.000 đồng/m |
Mức giá trên áp dụng tham khảo cho tôn PU ba lớp, gồm tôn lạnh màu Đông Á, lõi PU và mặt dưới bằng màng bạc. Giá loại sử dụng tôn phẳng làm mặt dưới thường cao hơn.
1.2 Bảng giá tôn EPS Đông Á
Độ dày tôn nền |
Lõi EPS |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
0,30 mm |
25–50 mm |
125.000–145.000 đồng/m |
0,35 mm |
25–50 mm |
135.000–155.000 đồng/m |
0,40 mm |
25–50 mm |
145.000–170.000 đồng/m |
0,45 mm |
25–50 mm |
160.000–185.000 đồng/m |
0,50 mm |
25–50 mm |
175.000–205.000 đồng/m |
Tôn EPS có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt tương đối tốt và phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, nhà lắp ghép hoặc trang trại.
1.3 Bảng giá tôn PE-OPP Đông Á
Độ dày tôn nền |
Độ dày PE-OPP |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
0,30 mm |
3–5 mm |
85.000–105.000 đồng/m |
0,35 mm |
3–5 mm |
95.000–115.000 đồng/m |
0,40 mm |
5–10 mm |
110.000–135.000 đồng/m |
0,45 mm |
5–10 mm |
120.000–145.000 đồng/m |
0,50 mm |
5–10 mm |
135.000–160.000 đồng/m |
Tôn PE-OPP có kết cấu nhẹ, dễ thi công và chi phí thấp hơn loại PU hoặc EPS. Sản phẩm phù hợp với nhà ở, mái hiên, nhà trọ, cửa hàng và công trình phụ.
1.4 Bảng giá tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á
Độ dày tôn nền |
Loại cách nhiệt |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
0,30 mm |
PE-OPP |
105.000–130.000 đồng/m |
0,35 mm |
PE-OPP hoặc PU |
125.000–155.000 đồng/m |
0,40 mm |
PU hoặc EPS |
145.000–175.000 đồng/m |
0,45 mm |
PU hoặc EPS |
165.000–200.000 đồng/m |
0,50 mm |
PU hoặc EPS |
185.000–225.000 đồng/m |
3. Các dòng sản phẩm Tôn cách nhiệt đông á
Sau đây giới thiệu các loại tôn cách nhiệt Đông Á phổ biến
2.1 Tôn PU Đông Á ba lớp
Tôn PU ba lớp gồm tôn lạnh màu Đông Á, lớp PU và lớp màng bạc hoặc tôn mặt dưới. Sản phẩm có khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn tốt và độ cứng cao.
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Nhà ở dân dụng.
- Biệt thự, nhà phố.
- Nhà máy và nhà xưởng.
- Văn phòng, cửa hàng.
- Kho bảo quản hàng hóa.
2.2 Tôn xốp EPS Đông Á
Tôn EPS gồm tôn Đông Á, lớp xốp EPS và lớp hoàn thiện phía dưới. Sản phẩm nhẹ, dễ lắp đặt và phù hợp với các công trình có diện tích mái lớn.
Tôn EPS thường được dùng cho nhà kho, xưởng sản xuất, nhà tiền chế, trang trại và công trình lắp ghép.
2.3 Tôn PE-OPP Đông Á
Đây là dòng tôn được dán thêm lớp mút PE-OPP ở mặt dưới. Sản phẩm giúp cải thiện khả năng chống nóng cho tôn một lớp mà không làm tăng quá nhiều trọng lượng mái.
Tôn PE-OPP thích hợp với công trình dân dụng, nhà trọ, mái che, cửa hàng và các hạng mục cần tối ưu chi phí.
2.4 Tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á
Tôn giả ngói được cán tạo hình mô phỏng mái ngói, sau đó kết hợp thêm lớp PU hoặc PE-OPP. Loại tôn này vừa có tính thẩm mỹ cao vừa góp phần hạn chế nhiệt truyền qua mái.
Sản phẩm thường được sử dụng cho biệt thự, nhà cấp 4, nhà phố mái dốc, khu nghỉ dưỡng và nhà hàng.
4. Đặt mua tôn đông á ở đâu uy tín?
Tôn Đông Á là thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng quốc tế, mẫu mã đa dạng và thân thiện với người dùng. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, giấy tờ bảo hành đầy đủ và nhận được dịch vụ chuyên nghiệp, bạn nên chọn mua tại các đại lý uy tín.

4.1Tôn Thép Hoàng Phúc – Đại lý chuyên phân phối Tôn Đông Á
- Cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm: tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói…
- Cam kết hàng chính hãng 100%, có tem chứng nhận, bảo hành từ hãng.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu (cắt độ dài, chọn màu, kiểu sóng).
- Giao hàng nhanh tại TP HCM và tỉnh lân cận, tư vấn kỹ thuật tận nơi.
- Hotline: 0919077799
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Lựa chọn tin cậy cho công trình
- Là đối tác lâu năm của Tôn Đông Á, chuyên phân phối hàng chính hãng với đa dạng màu sắc và độ dày.
- Hỗ trợ tư vấn trực tiếp việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu (nhà dân dụng, nhà xưởng, công nghiệp…).
- Có chính sách chiết khấu ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn, giao hàng đúng hẹn, có hỗ trợ kỹ thuật.
- Hotline: 0933 144 555
- Website: www.satthepxaydungvn.com
4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Uy tín trong từng mét tôn
- Phân phối sản phẩm Tôn Đông Á đủ chủng loại: tôn mạ, tôn lạnh màu, tôn PU…
- Cam kết sản phẩm đúng chuẩn, có giấy tờ kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, hậu mãi chu đáo.
- Giá hợp lý, vận chuyển tận nơi, hỗ trợ báo giá theo dự án – công trình.
- Hotline: 0911677799
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
✅ Tại sao nên chọn đại lý chính hãng để mua Tôn Đông Á?
- Đảm bảo hàng thật – có tem – phiếu bảo hành chính hãng.
- Được tư vấn chuyên sâu về độ dày, loại sóng, màu sắc phù hợp với công trình.
- Giá công khai, có ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách thân thiết.
- Hỗ trợ vận chuyển, cắt theo yêu cầu và hậu mãi tận nơi.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm Tôn Đông Á đẳng cấp – chất lượng – an tâm. Hãy liên hệ ngay Tôn Thép Hoàng Phúc, Sông Hồng Hà hoặc Nguyễn Thi để được tư vấn rõ ràng, nhận mẫu, báo giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Gọi ngay để cập nhật bảng giá mới nhất và ưu đãi đặc biệt cho dự án của bạn!
Các bạn xem thêm tôn lạnh đông á
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tondonga.net
- Website:www.rao.com.vn
0977800810
0938630616