Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Friday, 06/11/2026 |

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng thiết kế đẹp, độ bền cao phù hợp mọi công trình

Giá liên hệ

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng nổi bật với đường sóng vuông khỏe khoắn, mang đến mái lợp gọn đẹp cho nhà ở, nhà xưởng và kho bãi. Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp bảo vệ thép nền trước ăn mòn, đồng thời phản xạ một phần bức xạ mặt trời, góp phần hạn chế hấp thụ nhiệt. Với trọng lượng nhẹ, thuận tiện thi công và thiết kế hỗ trợ thoát nước khi lắp đặt đúng kỹ thuật, sản phẩm đáp ứng hài hòa nhu cầu che chắn nắng mưa và tính thẩm mỹ của công trình.

Thương hiệu: Tôn đông á

Mã sản phẩm: TLDA5S

Đặt hàng
5.0/5 (1 votes)

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng là dòng vật liệu lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ cấu tạo từ thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt so với mái tôn thông thường. Sản phẩm sở hữu thiết kế 5 sóng vuông hoặc sóng theo biên dạng tương ứng, tạo diện mạo chắc chắn, hiện đại và hỗ trợ thoát nước trên mái. Với uy tín thương hiệu Đông Á cùng độ bền và tính ứng dụng cao, dòng tôn lạnh này phù hợp cho nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng và công trình thương mại.

Để lựa chọn tôn lạnh Đông Á 5 sóng phù hợp, người mua cần tìm hiểu các đặc điểm cấu tạo, độ dày, khổ tôn, quy cách sản phẩm và những ứng dụng thực tế trong xây dựng. Bên cạnh đó, bảng giá tôn lạnh Đông Á 5 sóng cũng là thông tin quan trọng giúp dự trù chi phí và cân đối ngân sách thi công. Bài viết sẽ cung cấp những kinh nghiệm chọn mua tôn chính hãng, cách nhận biết sản phẩm chất lượng và giới thiệu đơn vị cung cấp tôn Đông Á uy tín, giúp bạn dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng.

1. Đặc điểm tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng phản xạ nhiệt và thiết kế sóng tôn chắc chắn. Sản phẩm mang đến nhiều ưu điểm về chất lượng, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.

  • ✅ Chất liệu tôn lạnh bền bỉ: Thép nền được mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, hạn chế gỉ sét và kéo dài tuổi thọ mái tôn.
  • ✅ Khả năng phản xạ nhiệt tốt: Bề mặt tôn lạnh hỗ trợ phản xạ bức xạ mặt trời, góp phần giảm hấp thụ nhiệt cho mái nhà. Hiệu quả chống nóng sẽ cao hơn khi kết hợp với vật liệu cách nhiệt phù hợp.
  • ✅ Thiết kế 5 sóng chắc chắn: Năm sóng tôn lớn tạo kết cấu định hình cứng cáp, hỗ trợ thoát nước và phù hợp với nhiều kiểu mái nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế.
  • ✅ Thương hiệu Đông Á uy tín: Tôn Đông Á là thương hiệu vật liệu thép mạ được sử dụng rộng rãi trên thị trường, cung cấp nhiều dòng sản phẩm phục vụ nhu cầu xây dựng.
  • ✅ Tính thẩm mỹ cao: Sản phẩm có thể được lựa chọn theo màu sắc và độ dày phù hợp, giúp công trình đồng bộ với thiết kế kiến trúc.
  • ✅ Thi công linh hoạt: Tôn có trọng lượng tương đối nhẹ, dễ vận chuyển, gia công theo chiều dài mái và lắp đặt khi đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.

1.1 Về cấu tạo tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng được sản xuất từ thép nền cán nguội kết hợp lớp mạ bảo vệ bề mặt. Đối với dòng tôn lạnh màu, sản phẩm còn có thêm các lớp sơn nhằm tăng độ bền và tính thẩm mỹ.

  • Lớp thép nền: Là phần lõi chịu lực chính, quyết định độ cứng, khả năng chịu tải và độ ổn định của tấm tôn.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm: Có thành phần phổ biến gồm 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon. Nhôm hỗ trợ chống ăn mòn và phản xạ nhiệt, kẽm góp phần bảo vệ thép nền, còn silicon hỗ trợ ổn định lớp mạ trong quá trình sản xuất.
  • Lớp xử lý bề mặt: Hỗ trợ hạn chế oxy hóa và tăng độ bám dính giữa các lớp phủ tiếp theo.
  • Lớp sơn lót: Có ở dòng tôn lạnh màu, giúp tăng độ bám giữa lớp mạ và lớp sơn phủ bên ngoài.
  • Lớp sơn phủ màu: Tạo màu sắc cho sản phẩm, đồng thời hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước tác động của thời tiết và tia UV.
  • Lớp sơn bảo vệ mặt dưới: Tùy dòng sản phẩm, lớp phủ mặt dưới giúp bảo vệ bề mặt thép và tăng độ bền trong quá trình sử dụng.

Nhờ cấu tạo này, tôn lạnh Đông Á 5 sóng có khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt và đáp ứng yêu cầu sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường. Thành phần lớp phủ và hệ sơn thực tế cần được kiểm tra theo từng dòng sản phẩm cụ thể.

1.2 Quy cách khổ tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Quy cách tôn lạnh Đông Á 5 sóng cần được xác định dựa trên kích thước tấm sau cán định hình và yêu cầu lắp đặt của từng công trình. Các thông số tham khảo thường gặp gồm:

hông số

Quy cách tham khảo

Chiều rộng khổ tôn trước khi cán

Khoảng 1.070 mm

Khổ rộng hữu dụng sau cán

Khoảng 1.000 mm

Chiều dài tấm tôn

Gia công theo yêu cầu, phổ biến 2 m, 3 m, 4 m, 6 m hoặc dài hơn

Chiều cao sóng

Khoảng 21 mm

Khoảng cách giữa các sóng

Khoảng 200 mm

*** Lưu ý: Kích thước trên mang tính tham khảo vì quy cách có thể thay đổi theo khuôn cán và dòng sản phẩm. Trước khi đặt hàng, nên xác nhận khổ tôn phủ bì, khổ hữu dụng, chiều cao sóng và chiều dài cắt thực tế để tính đúng số lượng tấm, hạn chế hao hụt vật liệu.

1.3 Độ dày tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng có nhiều mức độ dày để đáp ứng nhu cầu sử dụng từ mái che đơn giản đến nhà ở và nhà xưởng. Các mức thường được tham khảo gồm:

Độ dày tham khảo

Ứng dụng phù hợp

0,30 mm

Mái che nhỏ, công trình phụ, hạng mục ít chịu tác động tải trọng

0,35 mm

Mái hiên, nhà kho nhỏ, công trình dân dụng

0,40 mm

Mái nhà cấp 4, nhà ở dân dụng, cửa hàng

0,45 mm

Nhà ở, nhà kho, công trình cần độ cứng tương đối tốt

0,50 mm

Nhà xưởng, nhà tiền chế và công trình có yêu cầu cao hơn về độ bền

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Kiểm tra độ dày thực tế của thép nền và độ dày thành phẩm, tránh nhầm lẫn giữa hai thông số.
  • Cân đối ngân sách với yêu cầu chịu lực, khoảng cách xà gồ và điều kiện thời tiết tại khu vực xây dựng.
  • Không nên chọn tôn chỉ dựa trên số đo độ dày danh nghĩa; cần kiểm tra thông số kỹ thuật và chứng từ sản phẩm.
  • Với nhà xưởng hoặc mái có khẩu độ lớn, nên tham khảo đơn vị thiết kế để xác định độ dày phù hợp thay vì mặc định tôn dày hơn luôn đáp ứng đủ yêu cầu chịu lực.

1.4 Màu sắc tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng có thể được lựa chọn theo nhiều gam màu tùy dòng sản phẩm và bảng màu của nhà sản xuất. Mỗi màu mang lại hiệu ứng thẩm mỹ riêng, phù hợp với phong cách kiến trúc khác nhau.

  • Đen: Tạo vẻ mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp với công trình có phong cách tối giản.
  • Ghi xám: Mang lại cảm giác thanh lịch, dễ phối với tường trắng, kính và các vật liệu ngoại thất.
  • Trắng sữa: Tạo vẻ sáng sủa, nhẹ nhàng, phù hợp với nhà ở và công trình có tông màu trung tính.
  • Xanh dương: Gợi cảm giác tươi mát, hài hòa với công trình ven biển, nhà ở và nhà xưởng.
  • Xanh rêu: Mang nét trầm, gần gũi thiên nhiên, phù hợp với nhà vườn và công trình có nhiều cây xanh.
  • Xanh ngọc: Tạo điểm nhấn trẻ trung, giúp mái nhà có vẻ ngoài tươi sáng.
  • Đỏ đậm: Mang lại cảm giác sang trọng, nổi bật, phù hợp với nhà ở truyền thống hoặc công trình có tông màu ấm.
  • Đỏ tươi: Tạo điểm nhấn rõ ràng, giúp mái nhà nổi bật hơn trong tổng thể kiến trúc.
  • Nâu đất: Gợi sự ấm áp, tự nhiên, dễ kết hợp với tường màu kem, be hoặc vật liệu giả gỗ.
  • Xanh lá: Tạo cảm giác gần gũi môi trường, thích hợp với nhà vườn, trang trại và công trình nông nghiệp.
  • Kem hoặc be: Mang lại vẻ nhẹ nhàng, trang nhã, phù hợp với nhiều kiểu nhà dân dụng.

*** Lưu ý: Khi chọn màu, nên cân nhắc màu tường, phong cách kiến trúc, mức độ tiếp xúc ánh nắng và khả năng phối hợp với các hạng mục ngoại thất. Bảng màu thực tế có thể khác nhau tùy dòng tôn lạnh màu và hệ sơn, vì vậy nên xem mẫu sản phẩm trước khi đặt hàng.

1.5 Ứng dụng tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Nhờ kết cấu định hình 5 sóng, trọng lượng tương đối nhẹ và khả năng chống ăn mòn của lớp mạ nhôm kẽm, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều hạng mục xây dựng như:

  • ✅ Lợp mái nhà ở dân dụng, nhà cấp 4 và nhà phố.
  • ✅ Lợp mái nhà xưởng, nhà máy và nhà kho.
  • ✅ Sử dụng cho nhà tiền chế, nhà lắp ghép và công trình công nghiệp.
  • ✅ Làm mái che sân, hiên nhà, bãi đỗ xe và khu vực để hàng.
  • ✅ Lợp mái trang trại, chuồng trại và công trình phục vụ sản xuất nông nghiệp.
  • ✅ Làm vách bao che cho một số công trình khi biên dạng và phương án lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • ✅ Sử dụng tại cửa hàng, nhà dịch vụ và các công trình thương mại cần vật liệu lợp mái dễ gia công.

Nhìn chung, tôn lạnh Đông Á 5 sóng là lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình cần vật liệu lợp mái bền, có khả năng phản xạ nhiệt và thiết kế chắc chắn. Để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài, người mua nên lựa chọn đúng độ dày, quy cách, màu sắc và đơn vị cung cấp uy tín.

2. Bảng giá tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Giá tôn lạnh Đông Á 5 sóng thường dao động từ 65.000 – 125.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày tôn, lớp mạ, màu sắc và quy cách gia công. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng mức độ dày, giúp khách hàng dễ dàng dự trù chi phí vật liệu cho công trình.

Bảng giá tham khảo:

Độ dày tôn

Giá tham khảo (VNĐ/m²)

0,30 mm

65.000 – 75.000

0,35 mm

72.000 – 85.000

0,40 mm

80.000 – 95.000

0,45 mm

90.000 – 108.000

0,50 mm

100.000 – 125.000

*** Lưu ý:

  • Giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa phải báo giá trực tiếp từ nhà sản xuất.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, màu sắc, số lượng và đại lý cung cấp.
  • Nên xác nhận độ dày thực tế, khổ tôn hữu dụng và chi phí vận chuyển trước khi đặt mua.

Nhìn chung, giá tôn lạnh Đông Á 5 sóng có sự chênh lệch tùy theo độ dày và yêu cầu sử dụng của từng công trình. Để tối ưu ngân sách, khách hàng nên so sánh báo giá từ các đơn vị uy tín và kiểm tra kỹ nguồn gốc sản phẩm trước khi quyết định mua hàng.

3. Những lưu ý khi mua tôn lạnh Hoa Sen chính hãng

Khi mua tôn lạnh Hoa Sen, khách hàng cần kiểm tra kỹ nguồn gốc, chất lượng sản phẩm và thông số kỹ thuật để đảm bảo vật liệu phù hợp với công trình. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng giúp hạn chế mua phải hàng không đúng quy cách, hàng kém chất lượng hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.

3.1 Kiểm tra nguồn gốc và thương hiệu

  • Ưu tiên mua tôn tại đại lý, nhà phân phối có thông tin kinh doanh rõ ràng.
  • Kiểm tra nhãn hiệu Hoa Sen, thông tin nhận diện và ký hiệu sản phẩm.
  • Yêu cầu hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc khi cần thiết.
  • Đối chiếu thông tin trên bao bì, tem nhãn với chứng từ giao hàng.
  • Cảnh giác với sản phẩm có giá thấp bất thường hoặc thông tin xuất xứ không rõ ràng.

3.2 Kiểm tra độ dày tôn

  • Chọn độ dày phù hợp với kết cấu mái và mục đích sử dụng.
  • Phân biệt độ dày thép nền với độ dày tổng thể của tấm tôn.
  • Yêu cầu người bán cung cấp thông số kỹ thuật cụ thể.
  • Sử dụng thiết bị đo phù hợp hoặc nhờ đơn vị chuyên môn kiểm tra khi cần.
  • Không chỉ dựa vào độ dày ghi trên báo giá để đánh giá chất lượng.

3.3 Lựa chọn đúng quy cách tôn

  • Xác định khổ tôn, chiều dài và biên dạng sóng phù hợp với mái nhà.
  • Kiểm tra khổ rộng hữu dụng sau khi chồng mí để tính số lượng chính xác.
  • Đo đạc diện tích mái và tính thêm phần hao hụt trong quá trình thi công.
  • Đặt chiều dài tôn phù hợp với độ dốc mái và phương án lắp đặt.
  • Kiểm tra sự đồng nhất về kích thước giữa các lô hàng nếu mua số lượng lớn.

3.4 Kiểm tra lớp mạ và bề mặt sản phẩm

  • Quan sát bề mặt tôn, tránh chọn tấm bị trầy xước sâu, bong tróc hoặc biến dạng.
  • Kiểm tra tình trạng gỉ sét, đốm bất thường và dấu hiệu bảo quản không đúng cách.
  • Ưu tiên sản phẩm có lớp mạ đồng đều, bề mặt hoàn thiện phù hợp với dòng tôn.
  • Đối với tôn lạnh màu, kiểm tra độ đồng đều của màu sắc và lớp sơn phủ.
  • Không sử dụng tôn bị hư hỏng nghiêm trọng ở những vị trí ảnh hưởng đến độ bền mái.

3.5 Lựa chọn màu sắc phù hợp

  • Chọn màu tôn hài hòa với màu sơn tường và phong cách kiến trúc.
  • Cân nhắc màu sáng nếu muốn mái nhà có cảm giác nhẹ nhàng, ít hấp thụ nhiệt hơn trong một số điều kiện sử dụng.
  • Lựa chọn màu theo nhu cầu thẩm mỹ và quy định thiết kế của công trình.
  • Kiểm tra mẫu màu thực tế trước khi đặt hàng số lượng lớn.
  • Xác nhận mã màu để hạn chế chênh lệch giữa các đợt giao hàng.

3.6 So sánh giá trước khi mua

  • Tham khảo báo giá từ ít nhất hai đến ba nhà cung cấp.
  • So sánh cùng độ dày, quy cách, loại lớp phủ và đơn vị tính.
  • Làm rõ giá đã bao gồm thuế VAT, vận chuyển và chi phí gia công hay chưa.
  • Kiểm tra chính sách chiết khấu khi mua số lượng lớn.
  • Không chọn sản phẩm chỉ vì giá rẻ mà bỏ qua chất lượng và nguồn gốc.

3.7 Kiểm tra chính sách bảo hành

  • Yêu cầu thông tin bảo hành áp dụng cho đúng dòng sản phẩm.
  • Tìm hiểu điều kiện bảo hành và các trường hợp không được hỗ trợ.
  • Giữ hóa đơn, phiếu giao hàng và chứng từ liên quan.
  • Xác nhận trách nhiệm xử lý nếu hàng giao sai độ dày, màu sắc hoặc quy cách.
  • Ưu tiên đơn vị có chính sách đổi trả rõ ràng và hỗ trợ sau bán hàng.

3.8 Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín

  • Kiểm tra địa chỉ kinh doanh và thông tin liên hệ của nhà cung cấp.
  • Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm phân phối vật liệu xây dựng.
  • Yêu cầu báo giá chi tiết theo từng quy cách và số lượng.
  • Xác nhận thời gian giao hàng, phương tiện vận chuyển và cách bảo quản khi giao nhận.
  • Kiểm tra hàng thực tế trước khi ký nhận.
  • Thỏa thuận rõ cách xử lý khi phát hiện hàng thiếu, sai quy cách hoặc hư hỏng.

Tóm lại, mua tôn lạnh Hoa Sen chính hãng đòi hỏi khách hàng quan tâm đồng thời đến nguồn gốc, độ dày, quy cách, giá bán và chính sách bảo hành. Lựa chọn đúng sản phẩm cùng nhà cung cấp đáng tin cậy sẽ giúp kiểm soát chi phí, nâng cao độ bền và đảm bảo chất lượng công trình lâu dài.

4. Đặt mua tôn lạnh Hoa Sen chính hãng ở đâu uy tín?

Nếu đang tìm địa chỉ cung cấp tôn lạnh chính hãng, khách hàng nên ưu tiên những đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng có thông tin rõ ràng, sản phẩm đa dạng và chính sách bán hàng minh bạch. VLXD Sông Hồng Hà là một địa chỉ có thể tham khảo khi cần tìm mua tôn lợp mái, tôn lạnh và các vật liệu phục vụ thi công, sửa chữa công trình. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để xác nhận tình trạng hàng hóa, nguồn gốc sản phẩm và báo giá theo quy cách thực tế.

4.1 Vì sao nên chọn VLXD Sông Hồng Hà?

  • Cung cấp vật liệu xây dựng phục vụ nhiều nhu cầu thi công khác nhau.
  • Hỗ trợ khách hàng tìm hiểu quy cách, độ dày và chủng loại tôn.
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp với diện tích mái và ngân sách.
  • Hỗ trợ tham khảo giá theo số lượng và yêu cầu đặt hàng.
  • Giúp khách hàng cân nhắc các phương án vật liệu theo mục đích sử dụng.
  • Hỗ trợ trao đổi thông tin về vận chuyển và tiến độ giao hàng.
  • Tạo điều kiện thuận tiện cho khách hàng khi mua vật liệu cho công trình dân dụng và công nghiệp.

4.2 Các dịch vụ cung cấp tại VLXD Sông Hồng Hà

  • Cung cấp tôn lợp mái và các dòng tôn kim loại theo danh mục kinh doanh.
  • Tư vấn lựa chọn tôn lạnh, tôn màu và các loại tôn cách nhiệt.
  • Hỗ trợ lựa chọn độ dày, kích thước và quy cách tôn theo công trình.
  • Báo giá vật liệu xây dựng theo số lượng đặt mua.
  • Hỗ trợ tính toán khối lượng vật liệu dự kiến.
  • Tư vấn phương án vận chuyển và giao nhận hàng hóa.
  • Hỗ trợ khách hàng kiểm tra quy cách sản phẩm trước khi nhận hàng.

4.3 Cam kết tại VLXD Sông Hồng Hà

  • Nguồn gốc sản phẩm: Cung cấp thông tin xuất xứ và chứng từ liên quan theo yêu cầu.
  • Chất lượng vật liệu: Đối chiếu độ dày, quy cách và chủng loại theo đơn đặt hàng.
  • Giá bán minh bạch: Báo giá rõ ràng, thống nhất đơn vị tính và các khoản chi phí phát sinh.
  • Tư vấn phù hợp: Hỗ trợ lựa chọn vật liệu theo nhu cầu sử dụng và ngân sách.
  • Giao hàng đúng thỏa thuận: Xác nhận số lượng, thời gian và địa điểm giao nhận.
  • Hỗ trợ sau bán hàng: Làm rõ chính sách đổi trả và cách xử lý khi sản phẩm giao không đúng thỏa thuận.

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhờ kết cấu định hình chắc chắn, khả năng phản xạ nhiệt và tính ứng dụng linh hoạt. Để chọn được sản phẩm đáp ứng yêu cầu sử dụng, khách hàng nên tìm hiểu kỹ cấu tạo, quy cách, độ dày, màu sắc và bảng giá trước khi mua, đồng thời, hãy ưu tiên nhà cung cấp uy tín. Nếu bạn đang tìm mua vật liệu lợp mái, bạn có thể liên hệ VLXD Sông Hồng Hà để tham khảo danh mục sản phẩm, xác nhận tình trạng phân phối và nhận báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

↑